Jakub KUKOWSKI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 23.86 | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) | 2016/2017 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 40.48 | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) | 2016/2017 |
| Junior Men | Tổng | 64.34 | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice II Boys | Chương trình Ngắn | 19.41 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice II Boys | Trượt Tự Do | 38.56 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice II Boys | Tổng | 57.97 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Men Gold Class | Chương trình Ngắn | 19.69 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) | 2012/2013 |
| Men Gold Class | Trượt Tự Do | 32.58 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) | 2012/2013 |
| Men Gold Class | Tổng | 52.27 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) | 2012/2013 |
| Silver Class Men | Chương trình Ngắn | 12.78 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Silver Class Men | Trượt Tự Do | 30.74 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
| Silver Class Men | Tổng | 43.52 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 23.86 | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 40.48 | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) |
| Junior Men | Tổng | 64.34 | Polish Junior Championships 2017 (Krynica-Zdrój/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice II Boys | Chương trình Ngắn | 19.41 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice II Boys | Trượt Tự Do | 38.56 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice II Boys | Tổng | 57.97 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Gold Class | Chương trình Ngắn | 19.69 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Men Gold Class | Trượt Tự Do | 32.58 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
| Men Gold Class | Tổng | 52.27 | Polish Youngsters Championships 2013 (Elbląg/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Class Men | Chương trình Ngắn | 12.78 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Silver Class Men | Trượt Tự Do | 30.74 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
| Silver Class Men | Tổng | 43.52 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 (Cieszyn/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–28.01.2017 | Polish Junior Championships 2017 Nat. 11 Krynica-Zdrój/POL |
Junior Men | 11 | 64.34 |
Short Program 11 (23.86) Free Skating 11 (40.48)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.03.2016 | Polish Novice Championships 2016 Nat. 5 Warsaw/POL |
Advanced Novice II Boys | 5 | 57.97 |
Short Program 5 (19.41) Free Skating 5 (38.56)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2013 | Polish Youngsters Championships 2013 Nat. 4 Elbląg/POL |
Men Gold Class | 4 | 52.27 |
Short Program 4 (19.69) Free Skating 4 (32.58)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–29.01.2012 | Polish Junior Championships and Youngsters Cup 2012 Nat. 7 Cieszyn/POL |
Silver Class Men | 7 | 43.52 |
Short Program 13 (12.78) Free Skating 4 (30.74)
|