James CHA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 60.01 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) | 2026/2027 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 118.68 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) | 2026/2027 |
| Junior Men | Tổng | 178.69 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 60.01 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 118.68 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) |
| Junior Men | Tổng | 178.69 | ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.09.2026 | ISU JGP Batumi 2026 Batumi/GEO |
Junior Men | 11 | 178.69 |
Short Program 14 (60.01) Free Skating 9 (118.68)
|
| 06–09.08.2026 | Cranberry Internatonal 2026 Norwood, MA/USA |
Junior Men | 6 | 169.28 |
Short Program 4 (57.57) Free Skating 6 (111.71)
|
Video
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Men
24.02.2027 · Sofia, BUL
89.02✓ met
Short Program
31.61Cranberry Internatonal 2026 (Norwood, MA/USA)
Free Skating
57.41ISU JGP Batumi 2026 (Batumi/GEO)
