James HERNANDEZ Access
2001-10-15 London 182 cm Amersham ⛸ từ 2006 student Xếp Hạng Thế Giới: #31 Senior Ice Dance với BEKKER Phebe (1254 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với BEKKER Phebe | 50 | 181.80 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 06.12.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với ROSE BROWN Emily | 231 | 141.75 | ISU World Junior Championships 2020 | 07.03.2020 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với BEKKER Phebe | 54 | 109.72 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 06.12.2024 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với ROSE BROWN Emily | 248 | 84.65 | ISU World Junior Championships 2020 | 07.03.2020 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BEKKER Phebe | 52 | 72.46 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 09.02.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với ROSE BROWN Emily | 227 | 57.10 | ISU World Junior Championships 2020 | 05.03.2020 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với BEKKER Phebe | 30 | 179.45 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 11.02.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với BEKKER Phebe | 33 | 107.47 | ISU World Championships 2026 | 28.03.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với BEKKER Phebe | 26 | 72.46 | Olympic Winter Games 2026 Figure Skating | 09.02.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Emily Rose BROWN (16/17–19/20); Emily BROWN (16/17); Phebe BEKKER (21/22–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 72.46chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 110.37không chính thứcchính thức 109.72 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) | 2024/2025 |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 181.80chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Couples | Tổng | 23.19không chính thức | British Solo Ice Dance Championships 2014/15 (GBR) | 2015/2016 |
| Junior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.56không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 82.78không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior | Tổng | 144.34không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior Dance Rhythm Dance với Emily Rose BROWN | TEA-TIME-FOXTROT | 53.44không chính thức | British Championships 2019 - Qualifier 2 (GBR) | 2019/2020 |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.40không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 68.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 100.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 96.15không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | SD | 45.05không chính thức | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | SD | 48.71không chính thứcchính thức 45.58 | 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 169.07chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 161.55không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) | 2022/2023 |
| Senior Couples Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 75.17không chính thức | August Qualifier 24 - Pre-Novice (GBR) | |
| Senior Couples Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 108.76không chính thức | August Qualifier 24 - Pre-Novice (GBR) | |
| Senior Couples Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 183.93không chính thức | August Qualifier 24 - Pre-Novice (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 72.46chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 107.47chính thức | ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 179.45chính thức | Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 72.08chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 110.37không chính thứcchính thức 109.72 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 181.80chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 66.78chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 102.96chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
| Senior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 169.74chính thức | ISU Golden Spin of Zagreb 2023 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 68.89chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.40không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 96.15không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 100.18chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 169.07chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 (Calgary, AB/CAN) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 161.55không chính thức | British Figure Skating Championships 2022 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.56không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 82.78không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Junior | Tổng | 144.34không chính thức | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Junior Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.51không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) |
| Junior Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 87.52không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) |
| Junior Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 148.03không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Nhịp Lược | 56.63chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Vũ Đạo Tự Do | 86.37không chính thứcchính thức 81.53 | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | Tổng | 141.46không chính thứcchính thức 138.16 | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.78không chính thức | British Figure Skating Championships 2019 (GBR) |
| Junior Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Tự Do | 93.16không chính thức | British Figure Skating Championships 2019 (GBR) |
| Junior Dance với Emily Rose BROWN | Tổng | 153.94không chính thức | British Figure Skating Championships 2019 (GBR) |
| Junior Dance Rhythm Dance với Emily Rose BROWN | TEA-TIME-FOXTROT | 53.44không chính thức | British Championships 2019 - Qualifier 2 (GBR) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.56không chính thứcchính thức 57.10 | Interclub Mentor Torun Cup 2020 (POL) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Tự Do | 93.05không chính thứcchính thức 84.65 | Interclub Mentor Torun Cup 2020 (POL) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Tổng | 154.61không chính thứcchính thức 141.75 | Interclub Mentor Torun Cup 2020 (POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.96chính thức | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Tự Do | 75.17chính thức | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Tổng | 126.13chính thức | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Emily Rose BROWN | Tổng | 99.57không chính thức | IJS Sheffield 2017 (GBR) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Tự Do | 69.14không chính thức | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Tự Do | 66.11không chính thứcchính thức 65.10 | 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | SD | 45.05không chính thức | British Figure Skating Championships 2017 (Sheffield/GBR) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | SD | 48.71không chính thứcchính thức 45.58 | 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN) |
| Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | Tổng | 114.82không chính thứcchính thức 110.68 | 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU (HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Dance với Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Tự Do | 72.46không chính thức | British Figure Skating Championships 2016 (GBR) |
| Junior Dance với Emily Rose BROWN | SD | 37.44không chính thức | British Figure Skating Championships 2016 (GBR) |
| Junior Dance với Emily Rose BROWN | Tổng | 109.90không chính thức | British Figure Skating Championships 2016 (GBR) |
| Junior Ice Dance với Emily BROWN / Emily Rose BROWN | Vũ Đạo Tự Do | 56.81chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Emily BROWN / Emily Rose BROWN | SD | 39.24chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) |
| Junior Ice Dance với Emily BROWN / Emily Rose BROWN | Tổng | 96.05chính thức | ISU JGP Tallinn Cup 2016 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Couples | Vũ Đạo Mẫu | 12.53không chính thức | British Solo Ice Dance Championships 2014/15 (GBR) |
| Advanced Novice Couples | Tổng | 23.19không chính thức | British Solo Ice Dance Championships 2014/15 (GBR) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| August Qualifier 24 - Pre-Novice GBR |
Senior Couples Dance với Phebe BEKKER | 2 | 183.93 |
Rhythm Dance 2 (75.17) Free Dance 2 (108.76)
|
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.02–05.03.2023 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2023 Calgary, AB/CAN |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 4 | 169.07 |
Rhythm Dance 3 (68.89) Free Dance 4 (100.18)
|
| 08–11.12.2022 | ISU Grand Prix of Figure Skating Final 2022 Torino/ITA |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 4 | 156.97 |
Rhythm Dance 2 (64.58) Free Dance 4 (92.39)
|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 1 | 161.55 |
Rhythm Dance 1 (65.40) Free Dance 1 (96.15)
|
| 28.09–01.10.2022 | ISU JGP Solidarity Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 2 | 158.85 |
Rhythm Dance 3 (64.17) Free Dance 2 (94.68)
|
| 31.08–03.09.2022 | ISU JGP Czech Skate 2022 Ostrava/CZE |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 2 | 159.55 |
Rhythm Dance 2 (65.19) Free Dance 2 (94.36)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.04.2022 | Britannia Cup 2022 Sheffield/GBR |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 1 | 141.46 |
Rhythm Dance 1 (55.09) Free Dance 1 (86.37)
|
| 13–17.04.2022 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 10 | 138.16 |
Rhythm Dance 10 (56.63) Free Dance 11 (81.53)
|
| 04–06.02.2022 | Egna Dance Trophy Egna/ITA |
Junior với Phebe BEKKER | 7 | 144.34 |
Rhythm Dance 4 (61.56) Free Dance 8 (82.78)
|
| 30.11–05.12.2021 | British Figure Skating Championships 2021 🥇 Nat. champion GBR |
Junior Dance với Phebe BEKKER | 1 | 148.03 |
Rhythm Dance 1 (60.51) Free Dance 1 (87.52)
|
| 29.09–02.10.2021 | ISU JGP Gdansk 2021 Gdansk/POL |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 8 | 131.41 |
Rhythm Dance 8 (50.84) Free Dance 7 (80.57)
|
| 22–25.09.2021 | ISU JGP Ljubljana 2021 Ljubljana/SLO |
Junior Ice Dance với Phebe BEKKER | 10 | 128.47 |
Rhythm Dance 10 (50.24) Free Dance 10 (78.23)
|
Mùa 2019/2020
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.10.2018 | ISU JGP Ljubljana Cup 2018 Ljubljana/SLO |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | 10 | 119.78 |
Rhythm Dance 9 (50.88) Free Dance 11 (68.90)
|
| 22–25.08.2018 | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance Bratislava/SVK |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | 7 | 126.13 |
Rhythm Dance 7 (50.96) Free Dance 10 (75.17) Rhythm Dance (REVISION) 7 (50.96)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–17.12.2017 | 59. Grand Prix Bratislava 2017 SVK |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | WD | ||
| 04–10.12.2017 | 11th SANTA CLAUS CUP 2017 - ISU HUN |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | 7 | 114.82 |
Short Dance 6 (48.71) Free Dance 8 (66.11)
|
| 28.11–04.12.2017 | British Figure Skating Championships 2017 Nationals Sheffield/GBR |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN |
Short Dance 2 (45.05) Free Dance 2 (69.14)
|
||
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | 5 | 105.37 |
Short Dance 5 (41.60) Free Dance 5 (63.77)
|
| 27–30.09.2017 | ISU JGP Croatia Cup 2017 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | 7 | 110.68 |
Short Dance 10 (45.58) Free Dance 7 (65.10)
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | 11 | 93.57 |
Short Dance 15 (34.90) Free Dance 9 (58.67)
|
| 01–04.08.2017 | IJS Sheffield 2017 GBR |
Junior Dance với Emily Rose BROWN | 3 | 99.57 |
Short Dance 3 (36.47) Free Dance 2 (63.10)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2016 | 58th Grand Prix of Bratislava SVK |
Junior Ice Dance với Emily BROWN | 4 | 98.51 |
Short Dance 4 (42.94) Free Dance 3 (55.57)
|
| 29.11–04.12.2016 | British Figure Skating Championships 2016 🏅 Nat. 2 GBR |
Junior Dance với Emily Rose BROWN | 2 | 109.90 |
Short Dance 2 (37.44) Free Dance 2 (72.46)
|
| 28.09–01.10.2016 | ISU JGP Tallinn Cup 2016 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Emily Rose BROWN | 15 | 96.05 |
Short Dance 15 (39.24) Free Dance 14 (56.81)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.07.2015 | British Solo Ice Dance Championships 2014/15 🥇 Nat. champion GBR |
Advanced Novice Couples với Rebecca CLARKE | 1 | 23.19 |
Pattern Dance 1 1 (10.66) Pattern Dance 2 1 (12.53)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
102.96 / 98.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Rhythm Dance
41.63Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Phebe BEKKER
Free Dance
61.33ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Phebe BEKKER
European Championships — Ice Dance
27.01.2027 · Lausanne, SUI
102.96 / 85.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Rhythm Dance
41.63Olympic Winter Games 2026 (Milano Cortina/ITA) với Phebe BEKKER
Free Dance
61.33ISU Figure Skating World Championships 2026 (Prague/CZE) với Phebe BEKKER
