fsresults

Jan ANDEL không hoạt động

CZE CZE · FSC Koprivnice (13/14–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Boys Chương trình Ngắn 24.91 VC Koprivnice (CZE) 2016/2017
Boys Trượt Tự Do 38.84 Orlovska pirueta (CZE) 2016/2017
Boys Tổng 61.40 VC Noveho Jicina 2016 (CZE) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks Boys Tổng 4.00 SKATE CELJE 2010 (SLO) 2010/2011
Cubs Boys (1.7.2003 - 30.6.2005) Tổng 21.96 SKATE CELJE 2013 (SLO) 2013/2014
Cubs Boys 2003/2004 Tổng 18.00 SKATE CELJE 2012 (SLO) 2012/2013
Ml.-Zaci Chương trình Ngắn 19.56 VC Ceskeho Tesina (CZE) 2014/2015
Ml.-Zaci Trượt Tự Do 28.15 VC Ceskeho Tesina (CZE) 2014/2015
Ml.-Zaci Tổng 47.71 VC Ceskeho Tesina (CZE) 2014/2015
Younger Boys Chương trình Ngắn 24.10 VC Noveho Jicina 2016 (CZE) 2016/2017
Younger Boys Trượt Tự Do 35.41 MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova (CZE) 2014/2015
Younger Boys Tổng 57.11 VC Noveho Jicina 2016 (CZE) 2016/2017
Youngest Boys Tổng 28.82 VC Uherskeho Brodu 2014 (CZE) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Boys Chương trình Ngắn 24.91 VC Koprivnice (CZE)
Boys Trượt Tự Do 38.84 Orlovska pirueta (CZE)
Boys Tổng 61.40 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)
Younger Boys Chương trình Ngắn 24.10 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)
Younger Boys Trượt Tự Do 33.01 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)
Younger Boys Tổng 57.11 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Boys Chương trình Ngắn 23.21 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva Uh. Brod (CZE)
Younger Boys Trượt Tự Do 33.08 VC Koprivnice (CZE)
Younger Boys Tổng 56.04 MCR Zactva, ml. Zactva a nejml. Zactva Uh. Brod (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ml.-Zaci Chương trình Ngắn 19.56 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Ml.-Zaci Trượt Tự Do 28.15 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Ml.-Zaci Tổng 47.71 VC Ceskeho Tesina (CZE)
Younger Boys Chương trình Ngắn 20.33 MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova (CZE)
Younger Boys Trượt Tự Do 35.41 MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova (CZE)
Younger Boys Tổng 55.74 MCR Zactva, Ml. Zactva a Nej. Zactva Orlova (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Boys (1.7.2003 - 30.6.2005) Trượt Tự Do 21.96 SKATE CELJE 2013 (SLO)
Cubs Boys (1.7.2003 - 30.6.2005) Tổng 21.96 SKATE CELJE 2013 (SLO)
Youngest Boys Trượt Tự Do 28.82 VC Uherskeho Brodu 2014 (CZE)
Youngest Boys Tổng 28.82 VC Uherskeho Brodu 2014 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs Boys 2003/2004 Trượt Tự Do 18.00 SKATE CELJE 2012 (SLO)
Cubs Boys 2003/2004 Tổng 18.00 SKATE CELJE 2012 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Boys Tổng 4.00 SKATE CELJE 2010 (SLO)