Jan BACA không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Melanie ALTINAKISOVA (14/15)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Ice Danse | Vũ Đạo Tự Do | 30.14 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2014/2015 |
| Ice Danse | SD | 17.17 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2014/2015 |
| Ice Danse | Tổng | 47.31 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Melanie ALTINAKISOVA | Vũ Đạo Tự Do | 29.30 | Proverky vykonnostni (CZE) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với Melanie ALTINAKISOVA | SD | 24.19 | Proverky vykonnostni (CZE) | 2014/2015 |
| Senior Ice Dance với Melanie ALTINAKISOVA | Tổng | 53.49 | Proverky vykonnostni (CZE) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ice Danse | Vũ Đạo Tự Do | 30.14 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
| Ice Danse | SD | 17.17 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
| Ice Danse | Tổng | 47.31 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE (FRA) |
| Senior Ice Dance với Melanie ALTINAKISOVA | Vũ Đạo Tự Do | 29.30 | Proverky vykonnostni (CZE) |
| Senior Ice Dance với Melanie ALTINAKISOVA | SD | 24.19 | Proverky vykonnostni (CZE) |
| Senior Ice Dance với Melanie ALTINAKISOVA | Tổng | 53.49 | Proverky vykonnostni (CZE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03.10.2014 | 19th INTERNATIONAL CUP OF NICE FRA |
Ice Danse với Melanie ALTINAKISOVA | 11 | 47.31 |
Short Dance 11 (17.17) Free Dance 11 (30.14)
|
| 22–23.08.2014 | Proverky vykonnostni 🏅 Nat. 2 CZE |
Senior Ice Dance với Melanie ALTINAKISOVA | 2 | 53.49 |
Short Dance 2 (24.19) Free Dance 2 (29.30)
|