fsresults

Jane WEBER

SUI SUI · URD (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
3. Star Girls Older Tổng 13.80 Saentiscup (Herisau/SUI) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
1. Star Girls Tổng 9.27 Urdorfer Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI) 2023/2024
2 Star Girls Tổng 8.74 Heuried Cup 2025 (Heuried/SUI) 2024/2025
2. Star Girls B Tổng 8.14 Urdorfer Kuerkonkurrenz 2025 (Urdorf/SUI) 2024/2025
3. Star Girls B Tổng 9.73 UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI) 2025/2026
Futurum III (2009-02.2015) Girls Tổng 11.23 Glattal Cup 2025 (Dübendorf/SUI) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
3. Star Girls B Trượt Tự Do 9.73 UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
3. Star Girls B Tổng 9.73 UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
3. Star Girls Older Trượt Tự Do 13.80 Saentiscup (Herisau/SUI)
3. Star Girls Older Tổng 13.80 Saentiscup (Herisau/SUI)
Futurum III (2009-02.2015) Girls Trượt Tự Do 11.23 Glattal Cup 2025 (Dübendorf/SUI)
Futurum III (2009-02.2015) Girls Tổng 11.23 Glattal Cup 2025 (Dübendorf/SUI)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
2 Star Girls Trượt Tự Do 8.74 Heuried Cup 2025 (Heuried/SUI)
2 Star Girls Tổng 8.74 Heuried Cup 2025 (Heuried/SUI)
2. Star Girls B Trượt Tự Do 8.14 Urdorfer Kuerkonkurrenz 2025 (Urdorf/SUI)
2. Star Girls B Tổng 8.14 Urdorfer Kuerkonkurrenz 2025 (Urdorf/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
1. Star Girls Trượt Tự Do 9.27 Urdorfer Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
1. Star Girls Tổng 9.27 Urdorfer Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI)