Janice CHAN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Novice Girls | Tổng | 35.47 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 35.47 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 35.47 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships (Taipei/TPE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.83 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
| Pre-Novice Girls | Tổng | 31.83 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup (Taipei/TPE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.10.2022 | 2022 Chinese Taipei National Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Taipei/TPE |
Pre-Novice Girls | 1 | 35.47 |
Free Skating 1 (35.47)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2021 | 2021 Chinese Taipei Figure Skating Elites Cup 🏅 Nat. 2 Taipei/TPE |
Pre-Novice Girls | 2 | 31.83 |
Free Skating 2 (31.83)
|