Jasmin SIEVÄLÄ không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Tổng | 23.20 | SM-noviisien I lohko 1. vk. 06.-08.11.2009 (FIN) | 2009/2010 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant | Tổng | 43.70 | Debytantit 02-02-2008 (FIN) | 2007/2008 |
| Debytant Girls | Tổng | 38.22 | Debytanttien I lohko 1.vk 24.11.2007 (FIN) | 2007/2008 |
| Debytant Girls Kultafinaali | Tổng | 43.00 | DEBYTANTIT, KULTA- JA HOPEAFINAALI 16.3.2008 (FIN) | 2007/2008 |
| Novices Girls | Chương trình Ngắn | 21.89 | 3. TIRNAVIA ICE CUP (SVK) | 2010/2011 |
| Novices Girls | Trượt Tự Do | 41.93 | 3. TIRNAVIA ICE CUP (SVK) | 2010/2011 |
| Novices Girls | Tổng | 63.82 | 3. TIRNAVIA ICE CUP (SVK) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novices Girls | Chương trình Ngắn | 21.89 | 3. TIRNAVIA ICE CUP (SVK) |
| Novices Girls | Trượt Tự Do | 41.93 | 3. TIRNAVIA ICE CUP (SVK) |
| Novices Girls | Tổng | 63.82 | 3. TIRNAVIA ICE CUP (SVK) |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.20 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.20 | SM-noviisien I lohko 1. vk. 06.-08.11.2009 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 23.20 | SM-noviisien I lohko 1. vk. 06.-08.11.2009 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Trượt Tự Do | 43.70 | Debytantit 02-02-2008 (FIN) |
| Debytant | Tổng | 43.70 | Debytantit 02-02-2008 (FIN) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 38.22 | Debytanttien I lohko 1.vk 24.11.2007 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 38.22 | Debytanttien I lohko 1.vk 24.11.2007 (FIN) |
| Debytant Girls Kultafinaali | Trượt Tự Do | 43.00 | DEBYTANTIT, KULTA- JA HOPEAFINAALI 16.3.2008 (FIN) |
| Debytant Girls Kultafinaali | Tổng | 43.00 | DEBYTANTIT, KULTA- JA HOPEAFINAALI 16.3.2008 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 FIN |
Sm-Novice Girls | 37 | 21.94 |
Short Program 37 (21.94)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.11.2010 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 FIN |
Sm-Novice Girls | FNR |
Short Program 30 (24.20)
|
|
| 19–24.10.2010 | 3. TIRNAVIA ICE CUP SVK |
Novices Girls | 12 | 63.82 |
Short Program 14 (21.89) Free Skating 12 (41.93)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.11.2009 | SM-noviisien I lohko 1. vk. 06.-08.11.2009 FIN |
Sm-Novice Girls | 35 | 23.20 |
Short Program 35 (23.20)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.03.2008 | DEBYTANTIT, KULTA- JA HOPEAFINAALI 16.3.2008 FIN |
Debytant Girls Kultafinaali | 17 | 43.00 |
Free Skating 17 (43.00)
|
| 02.02.2008 | Debytantit 02-02-2008 FIN |
Debytant | 8 | 43.70 |
Free Skating 8 (43.70)
|
| 24.11.2007 | Debytanttien I lohko 1.vk 24.11.2007 FIN |
Debytant Girls | 8 | 38.22 |
Free Skating 8 (38.22)
|