fsresults

Jasmin TROPPENHAGEN không hoạt động

GER GER · EVUL (12/13) → EVU (13/14–15/16)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Group 4-4 Freiläufer Kür Tổng 6.05 Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
1-3 Parcour Bambini Tổng 2.60 Hermann-Kist-Pokal (GER) 2012/2013
Group 2-1 Parcours Standard Tổng 4.00 Hermann-Kist-Pokal / Hörnle-Cup 2014 (GER) 2013/2014
Group 3-2 Freiläufer O. Musik Tổng 3.85 IllerCup 2015 (GER) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 4-4 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 6.05 Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER)
Group 4-4 Freiläufer Kür Tổng 6.05 Herrmann-Kist-Pokal 2016 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 3-2 Freiläufer O. Musik Trượt Tự Do 3.85 IllerCup 2015 (GER)
Group 3-2 Freiläufer O. Musik Tổng 3.85 IllerCup 2015 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 2-1 Parcours Standard PARCOURS 4.00 Hermann-Kist-Pokal / Hörnle-Cup 2014 (GER)
Group 2-1 Parcours Standard Tổng 4.00 Hermann-Kist-Pokal / Hörnle-Cup 2014 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
1-3 Parcour Bambini PARCOUR 2.60 Hermann-Kist-Pokal (GER)
1-3 Parcour Bambini Tổng 2.60 Hermann-Kist-Pokal (GER)