fsresults

Jasmina JEFREMENKO không hoạt động

LAT LAT · JSS (15/16–17/18) JS (17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 34.60 Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Junior Women Trượt Tự Do 62.41 Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Junior Women Tổng 97.01 Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 36.23 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 56.16 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 90.59 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT) 2019/2020
Chicks "Axel" Girls Tổng 32.83 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Chicks A Girls Tổng 30.73 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) 2015/2016
Cubs A 2007 Girls Trượt Tự Do 40.85 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Cubs A Girls Tổng 44.72 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) 2017/2018
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.64 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 58.99 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Advanced Novice Girls Tổng 90.63 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Pre - Chicks Girls Group 1 Tổng 19.38 Magic Skates 2014 2014/2015
Pre-Chicks B Girls Tổng 15.29 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 34.60 Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 62.41 Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 97.01 Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 36.23 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 54.36 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 90.59 Volvo Open Cup 40 th (Riga/LAT)
FS Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.64 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 58.99 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Advanced Novice Girls Tổng 90.63 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.70 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 56.16 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 89.86 Volvo Open Cup 37 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2007 Girls Trượt Tự Do 40.85 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 44.72 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 44.72 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 34.09 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Cubs A Girls Tổng 34.09 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks "Axel" Girls Trượt Tự Do 32.83 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Chicks "Axel" Girls Tổng 32.83 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 30.73 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 30.73 Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 26.46 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 26.46 Volvo Open Cup 26th (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 21.45 Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 21.45 Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST)
Pre - Chicks Girls Group 1 Trượt Tự Do 19.38 Magic Skates 2014
Pre - Chicks Girls Group 1 Tổng 19.38 Magic Skates 2014

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 15.29 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Pre-Chicks B Girls Tổng 15.29 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)