Jasmine FATNASSI Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young Adult Pre-Bronze Women | Tổng | 10.96 | DOM-Pokal 2026 (Köln/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young Adult Pre-Bronze | Tổng | 12.94 | DOM-Pokal 2025 (Köln/GER) | 2024/2025 |
| Young Adult Pre-Bronze Girls | Tổng | 7.95 | DOM-Pokal 2024 (Köln/GER) | 2023/2024 |
| Young Adult Pre-Bronze Women B | Tổng | 11.52 | Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young Adult Pre-Bronze Women | Trượt Tự Do | 10.96 | DOM-Pokal 2026 (Köln/GER) |
| Young Adult Pre-Bronze Women | Tổng | 10.96 | DOM-Pokal 2026 (Köln/GER) |
| Young Adult Pre-Bronze Women B | Trượt Tự Do | 11.52 | Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER) |
| Young Adult Pre-Bronze Women B | Tổng | 11.52 | Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young Adult Pre-Bronze | Trượt Tự Do | 12.94 | DOM-Pokal 2025 (Köln/GER) |
| Young Adult Pre-Bronze | Tổng | 12.94 | DOM-Pokal 2025 (Köln/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young Adult Pre-Bronze | Trượt Tự Do | 8.68 | Ina Bauer Pokal 2024 (Krefeld/GER) |
| Young Adult Pre-Bronze | Tổng | 8.68 | Ina Bauer Pokal 2024 (Krefeld/GER) |
| Young Adult Pre-Bronze Girls | Trượt Tự Do | 7.95 | DOM-Pokal 2024 (Köln/GER) |
| Young Adult Pre-Bronze Girls | Tổng | 7.95 | DOM-Pokal 2024 (Köln/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | DOM-Pokal 2026 Köln/GER |
Young Adult Pre-Bronze Women | 6 | 10.96 |
Free Skating 6 (10.96)
|
| 07–08.03.2026 | Young Adult & Adult Cup 2026 Dortmund/GER |
Young Adult Pre-Bronze Women B | 5 | 11.52 |
Free Skating 5 (11.52)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.03.2025 | Young Adult & Adult Cup 2025 Dortmund/GER |
Young Adult Pre-Bronze | 17 | 10.64 |
Free Skating 17 (10.64)
|
| 15–16.03.2025 | DOM-Pokal 2025 Köln/GER |
Young Adult Pre-Bronze | 8 | 12.94 |
Free Skating 8 (12.94)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–10.03.2024 | DOM-Pokal 2024 Köln/GER |
Young Adult Pre-Bronze Girls | 10 | 7.95 |
Free Skating 10 (7.95)
|
| 02–04.02.2024 | Ina Bauer Pokal 2024 Krefeld/GER |
Young Adult Pre-Bronze | 10 | 8.68 |
Free Skating 10 (8.68)
|
| 26–28.01.2024 | Wiehl Pokal 2024 Wiehl/GER |
Young Adult Pre-Bronze | 14 | 6.04 |
Free Skating 14 (6.04)
|