Jaymie SJÖSTRÖM Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 5 | Tổng | 20.38 | Trollkristallen (Trollhättan/SWE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 1 | Tổng | 12.68 | Isdala Cup 2025 (Göteborg/SWE) | 2025/2026 |
| Blå 2 | Tổng | 21.19 | Åsundstrofén (Ulricehamn/SWE) | 2024/2025 |
| Blå 3 | Tổng | 16.56 | Iskristallentrofén 25-26 okt (Borås/SWE) | 2025/2026 |
| Blå 4 | Tổng | 21.32 | BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 1 | Trượt Tự Do | 12.68 | Isdala Cup 2025 (Göteborg/SWE) |
| Blå 1 | Tổng | 12.68 | Isdala Cup 2025 (Göteborg/SWE) |
| Blå 3 | Trượt Tự Do | 16.56 | Iskristallentrofén 25-26 okt (Borås/SWE) |
| Blå 3 | Tổng | 16.56 | Iskristallentrofén 25-26 okt (Borås/SWE) |
| Blå 5 | Trượt Tự Do | 20.38 | Trollkristallen (Trollhättan/SWE) |
| Blå 5 | Tổng | 20.38 | Trollkristallen (Trollhättan/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 2 | Trượt Tự Do | 21.19 | Åsundstrofén (Ulricehamn/SWE) |
| Blå 2 | Tổng | 21.19 | Åsundstrofén (Ulricehamn/SWE) |
| Blå 4 | Trượt Tự Do | 21.32 | BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) |
| Blå 4 | Tổng | 21.32 | BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–01.02.2026 | Trollkristallen Trollhättan/SWE |
Blå 5 | 9 | 20.38 |
Free Skating 9 (20.38)
|
| 22–23.11.2025 | Askimstrofen Göteborg/SWE |
Blå 3 | WD | ||
| 25–26.10.2025 | Iskristallentrofén 25-26 okt Borås/SWE |
Blå 3 | 9 | 16.56 |
Free Skating 9 (16.56)
|
| 11.10.2025 | Isdala Cup 2025 Göteborg/SWE |
Blå 1 | 19 | 12.68 |
Free Skating 19 (12.68)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | BKKs Vårtrofén Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE |
Blå 4 | 3 | 21.32 |
Free Skating 3 (21.32)
|
| 01–02.02.2025 | Åsundstrofén Ulricehamn/SWE |
Blå 2 | 8 | 21.19 |
Free Skating 8 (21.19)
|
| 25.01.2025 | Billingepokalen Skövde/SWE |
Blå 2 | 14 | 16.34 |
Free Skating 14 (16.34)
|