Jeanne LOEZ không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.56 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 40.44 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
| Junior Women | Tổng | 73.00 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.62 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.80 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 74.42 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.56 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 40.44 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 73.00 | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.62 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.80 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 74.42 | BOSPHORUS CUP 2018 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 23.10 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.97 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 66.58 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.11.2021 | Volvo Open Cup 44 th. Riga/LAT |
Junior Women | 20 | 73.00 |
Short Program 17 (32.56) Free Skating 21 (40.44)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.11–01.12.2018 | BOSPHORUS CUP 2018 Istanbul/TUR |
Advanced Novice Girls | 10 | 74.42 |
Short Program 13 (25.62) Free Skating 9 (48.80)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 26 | 23.10 |
Short Program 26 (23.10)
|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 21 | 66.58 |
Short Program 28 (22.61) Free Skating 18 (43.97)
|