fsresults

Jegor ESSLINGER không hoạt động

GER GER

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Men Chương trình Ngắn 42.38 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Men Trượt Tự Do 70.74 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Men Tổng 113.12 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 32.47 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 56.48 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Advanced Novice Boys Tổng 88.95 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 42.38 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Men Trượt Tự Do 70.74 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Junior Men Tổng 113.12 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 32.47 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 56.48 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)
Advanced Novice Boys Tổng 88.95 NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 29.16 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 51.22 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)
Advanced Novice Boys Tổng 80.38 NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER)