fsresults

Jegor MARCHENKO không hoạt động

EST EST · FSC Kristalluisk (20/21)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 49.09 Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST) 2020/2021
Senior Men Trượt Tự Do 74.98 Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST) 2020/2021
Senior Men Tổng 124.07 Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST) 2020/2021
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Tổng 30.31 Kaunas Ice Autumn Cup 2017 (LTU) 2017/2018
Cubs A Boys Tổng 31.98 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs Boys Tổng 27.28 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
FS Junior Men Chương trình Ngắn 37.97 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN) 2019/2020
FS Junior Men Trượt Tự Do 67.07 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN) 2019/2020
FS Junior Men Tổng 105.04 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 49.09 Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Trượt Tự Do 74.98 Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)
Senior Men Tổng 124.07 Estonian National Championships 2021 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Junior Men Chương trình Ngắn 37.97 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
FS Junior Men Trượt Tự Do 67.07 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)
FS Junior Men Tổng 105.04 HALLOWEEN CUP 2019 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 30.31 Kaunas Ice Autumn Cup 2017 (LTU)
Advanced Novice Boys Tổng 30.31 Kaunas Ice Autumn Cup 2017 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 31.98 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs A Boys Tổng 31.98 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs Boys Trượt Tự Do 27.28 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Cubs Boys Tổng 27.28 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)