Jegor MARTCHENKO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.33 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) | 2020/2021 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 93.12 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) | 2020/2021 |
| Junior Men | Tổng | 143.45 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) | 2020/2021 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Tổng | 35.61 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) | 2016/2017 |
| Chicks A Boys | Tổng | 18.35 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) | 2013/2014 |
| Chicks Axel Boys | Tổng | 18.03 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 50.33 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 93.12 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) |
| Junior Men | Tổng | 143.45 | Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 40.04 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 81.43 | Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 121.04 | Estonian Junior National Championships 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 35.61 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 35.61 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A Boys | Trượt Tự Do | 18.35 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks A Boys | Tổng | 18.35 | 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) |
| Chicks Axel Boys | Trượt Tự Do | 18.03 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
| Chicks Axel Boys | Tổng | 18.03 | Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.11.2020 | Volvo Open Cup 43 th Riga/LAT |
Junior Men | 1 | 143.45 |
Short Program 2 (50.33) Free Skating 1 (93.12)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2020 | Estonian Junior National Championships 2020 Nat. 4 Tallinn/EST |
Junior Men | 4 | 121.04 |
Short Program 4 (39.61) Free Skating 4 (81.43)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Junior Men | 7 | 120.91 |
Short Program 8 (40.04) Free Skating 7 (80.87)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.11.2016 | Volvo Open Cup 31 st Inter Club Riga/LAT |
Basic Novice A Boys | 1 | 35.61 |
Free Skating 1 (35.61)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Inter Club Riga/LAT |
Cubs A Boys |
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24.10.2014 | InterClub 25th Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks A Boys |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.02.2014 | Lounakeskus Trophy 2014 Tartu/EST |
Chicks A Axel Boys | |||
| 20–28.11.2013 | Tallinn Trophy 2013 Tallinn/EST |
Chicks Axel Boys | 6 | 18.03 |
Free Skating 6 (18.03)
|
| 07–10.11.2013 | 22nd Volvo Open Cup Riga/LAT |
Chicks A Boys | 5 | 18.35 |
Free Skating 5 (18.35)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…