fsresults

Jekaterina AHHAPKINA

EST EST · FSC Oiler (19/20) → FSC Juna (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.40 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.51 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Advanced Novice Girls Tổng 56.22 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 34.19 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks A 2011 Girls Tổng 21.00 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks B Girls 2011 Tổng 19.77 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Cubs A Girls 2011 Tổng 24.53 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs B Girls 2011 Tổng 22.87 Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Intermediate Novice Girls Tổng 29.38 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Novice A Girls Chương trình Ngắn 21.10 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Novice A Girls Trượt Tự Do 35.33 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Novice A Girls Tổng 56.43 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 20.71 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 35.51 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 56.22 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Novice A Girls Chương trình Ngắn 21.10 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Novice A Girls Trượt Tự Do 35.33 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Novice A Girls Tổng 56.43 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 21.40 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 21.40 Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 29.38 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 29.38 Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 34.19 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 34.19 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 28.23 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 28.23 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls 2011 Trượt Tự Do 24.53 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2011 Tổng 24.53 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls 2011 Trượt Tự Do 22.87 Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2011 Tổng 22.87 Tallinn Trophy Kids 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2011 Girls Trượt Tự Do 21.00 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A 2011 Girls Tổng 21.00 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2011 Trượt Tự Do 19.77 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2011 Tổng 19.77 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)