Jekaterina MALAÐEVITÐ không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Tổng | 28.60 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.60 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 28.60 | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 11 | 28.60 |
Short Program 11 (28.60)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…