Jelena MUHINA không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
1988-10-22 Tallinn 173 cm Tallinn ⛸ từ 1994 student
Huấn luyện viên: Irina Kononova Biên Đạo: Nikolai Morozov
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.33chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) | 2005/2006 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.87chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) | 2007/2008 |
| Junior Women | Tổng | 97.16chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) | 2005/2006 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.47chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.63chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) | 2004/2005 |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-A | 42.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) | 2005/2006 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.74chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.87chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) |
| Junior Women | Tổng | 92.61chính thức | ISU JGP Sofia Cup (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2006/2007
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 35.74chính thức | ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.47chính thức | ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA) |
| Junior Women | Tổng | 89.21chính thức | ISU Junior Grand Prix Courchevel (Courchevel/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2005/2006
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 40.33chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.83chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 97.16chính thức | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia (Bratislava/SVK) |
| Senior Women | QUALIFYING-GROUP-A | 42.32chính thức | ISU World Figure Skating Championships (Calgary, Alberta/CAN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2004/2005
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.06chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.07chính thức | Junior Grand Prix Budapest (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 34.47chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 62.63chính thức | 41.Pokal der Blauen Schwerter (Chemnitz/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.10.2007 | ISU JGP Sofia Cup Sofia/BUL |
Junior Women | 12 | 92.61 |
Short Program 10 (35.74) Free Skating 16 (56.87)
|
Mùa 2006/2007
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.08.2006 | ISU Junior Grand Prix Courchevel Courchevel/FRA |
Junior Women | 12 | 89.21 |
Short Program 8 (35.74) Free Skating 14 (53.47)
|
Mùa 2005/2006
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–26.03.2006 | ISU World Figure Skating Championships Calgary, Alberta/CAN |
Senior Women |
Qualifying Group A 21 (42.32)
|
||
| 01–04.09.2005 | ISU Junior Grand Prix - Skate Slovakia Bratislava/SVK |
Junior Women | 13 | 97.16 |
Short Program 9 (40.33) Free Skating 14 (56.83)
|
Mùa 2004/2005
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.10.2004 | 41.Pokal der Blauen Schwerter Chemnitz/GER |
Senior Women |
Short Program 15 (34.47) Free Skating 11 (62.63)
|
||
| 01–05.09.2004 | Junior Grand Prix Budapest Budapest/HUN |
Junior Women |
Short Program 20 (32.06) Free Skating 22 (53.07)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…