fsresults

Jelizaveta SUDBINA

EST EST · FSC Juna (21/22–24/25) → FSC Cascade (24/25–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 33.12 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Chicks A 2014/2015 Girls Tổng 19.89 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks A Girls Tổng 20.18 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks B Girls Tổng 15.09 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs A Girls Tổng 29.05 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs B 2014 Girls Tổng 23.32 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs B Girls Tổng 28.34 Wiru Cup 2024 (Kohtla-Järve/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 32.44 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 32.44 Tallinn Open 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 33.12 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 33.12 Reval Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.05 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 29.05 Reval Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2014 Girls Trượt Tự Do 23.32 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B 2014 Girls Tổng 23.32 Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 28.34 Wiru Cup 2024 (Kohtla-Järve/EST)
Cubs B Girls Tổng 28.34 Wiru Cup 2024 (Kohtla-Järve/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2014/2015 Girls Trượt Tự Do 19.89 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks A 2014/2015 Girls Tổng 19.89 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 20.18 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 20.18 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 15.09 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 15.09 Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST)