Jemma WRIGHT không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| L1l Level 1 Ladies-12&over | Tổng | 12.01 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Level 1 Women 12 Years & Over | Tổng | 12.08 | ISSA OPEN 2016 (GBR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| L1l Level 1 Ladies-12&over | Trượt Tự Do | 12.01 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) |
| L1l Level 1 Ladies-12&over | Tổng | 12.01 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Level 1 Women 12 Years & Over | Trượt Tự Do | 12.08 | ISSA OPEN 2016 (GBR) |
| Level 1 Women 12 Years & Over | Tổng | 12.08 | ISSA OPEN 2016 (GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.10.2017 | Sheffield Ice Skating Club Open 2017 GBR |
L1l Level 1 Ladies-12&over | 12 | 12.01 |
Free Skating 12 (12.01)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.11.2016 | ISSA OPEN 2016 GBR |
Level 1 Women 12 Years & Over | 17 | 12.08 |
Free Skating 17 (12.08)
|