Jennifer KVIST không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.33 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.64 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 98.97 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.76 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) | 2014/2015 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.08 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
| Junior Women | Tổng | 94.34 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 29.25 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 58.53 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 87.78 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 (Malmö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.33 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 66.64 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
| Senior Women | Tổng | 98.97 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 (Helsingborg/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 33.76 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.50 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 90.26 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 (Västerås/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.26 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 62.08 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 94.34 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.24 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 57.81 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 83.05 | Swedish Championships Week 2012/2013 (Växjö/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.15 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.84 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
| Junior Women | Tổng | 76.99 | Swedish Championships Week 2011/2012 (Malmö/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–18.12.2016 | Swedish Figure Skating Championships 2016/2017 Malmö/SWE |
Senior Women | 12 | 87.78 |
Short Program 14 (29.25) Free Skating 12 (58.53)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.12.2015 | Swedish Figure Skating Championships 2015/2016 Helsingborg/SWE |
Senior Women | 9 | 98.97 |
Short Program 11 (32.33) Free Skating 8 (66.64)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–14.12.2014 | Swedish Figure Skating Championships 2014/2015 Västerås/SWE |
Junior Women | 12 | 90.26 |
Short Program 9 (33.76) Free Skating 17 (56.50)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2013 | Swedish Figure Skating Championships 2013/2014 Växjö/SWE |
Junior Women | 10 | 94.34 |
Short Program 11 (32.26) Free Skating 9 (62.08)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.12.2012 | Swedish Championships Week 2012/2013 Växjö/SWE |
Junior Women | 23 | 83.05 |
Short Program 24 (25.24) Free Skating 19 (57.81)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–18.12.2011 | Swedish Championships Week 2011/2012 Malmö/SWE |
Junior Women | 24 | 76.99 |
Short Program 15 (29.15) Free Skating 24 (47.84)
|