Jenny LU không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.12không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.09không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) | 2012/2013 |
| Junior Women | Tổng | 94.10không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.66không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 68.37không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Novice Girls | Tổng | 105.03không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2011/2012 |
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 33.68không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 61.40không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
| Primary Women | Tổng | 95.08không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.12không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 59.98không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 94.10không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.40không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 63.09không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
| Junior Women | Tổng | 91.49không chính thức | Australian Figure Skating Championships 2012 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 36.66không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 68.37không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 105.03không chính thức | 2011 Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 33.68không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 61.40không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 95.08không chính thức | 2010 Australian Figure Skating Championships (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Women | Chương trình Ngắn | 26.36không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Primary Women | Trượt Tự Do | 41.31không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Primary Women | Tổng | 67.67không chính thức | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Junior Women | 2 | 94.10 |
Short Program 3 (34.12) Free Skating 3 (59.98)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–07.12.2012 | Australian Figure Skating Championships 2012 🏅 Nat. 3 Brisbane/AUS |
Junior Women | 3 | 91.49 |
Short Program 3 (28.40) Free Skating 2 (63.09)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–10.12.2011 | 2011 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Brisbane/AUS |
Novice Girls | 2 | 105.03 |
Short Program 2 (36.66) Free Skating 1 (68.37)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–03.12.2010 | 2010 Australian Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Melbourne/AUS |
Primary Women | 2 | 95.08 |
Short Program 3 (33.68) Free Skating 2 (61.40)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships Nat. 16 Sydney/AUS |
Primary Women | 16 | 67.67 |
Short Program 10 (26.36) Free Skating 16 (41.31)
|