Jeromie REPOND không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.05 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 70.44 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Senior Women | Tổng | 110.49 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 40.05 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 70.44 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Senior Women | Tổng | 110.49 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Senior Women | 11 | 110.49 |
Short Program 10 (40.05) Free Skating 9 (70.44)
|
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Seniors : Women | |||
| 14–18.10.2015 | 20th INTERNATIONAL CUP OF NICE Nice/FRA |
Senior : Women |
Short Program 15 (38.74)
|