Joanna BLOCK không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 34.70 | Zwingerpokal 2021 (GER) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.90 | Eisemann-Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.30 | Eisemann-Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 51.20 | Eisemann-Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Ak 10 Girls | Tổng | 31.27 | Zwingerpokal 2017 (GER) | 2016/2017 |
| Ak 8/9 Girls | Tổng | 22.53 | Westfalen Cup 2017 (GER) | 2017/2018 |
| Ak 9 Girls | Tổng | 24.22 | Kleine Offene Sächsische Meisterschaft (GER) | 2016/2017 |
| Anfänger Ak 8 Girls | Tổng | 19.61 | Berliner Jugendmeisterschaften 2016 (GER) | 2015/2016 |
| Anfänger Ak 9 Girls | Tổng | 24.07 | Berliner Jugendmeisterschaften 2017 (GER) | 2016/2017 |
| Figurenläufer A Girls | Tổng | 16.54 | 10. SCC - Pokal 2016 (GER) | 2015/2016 |
| Kürklasse 7 Girls Gr.1 | Tổng | 23.93 | 11. SCC - Pokal 2017 (GER) | 2015/2016 |
| Nachwuchs Girls | Chương trình Ngắn | 23.23 | Berliner Jugendmeisterschaften 2020 (GER) | 2019/2020 |
| Nachwuchs Girls | Trượt Tự Do | 39.53 | Berliner Jugendmeisterschaften 2020 (GER) | 2019/2020 |
| Nachwuchs Girls | Tổng | 62.76 | Berliner Jugendmeisterschaften 2020 (GER) | 2019/2020 |
| Nachwuchs Girls A | Chương trình Ngắn | 24.68 | Zwinger Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Nachwuchs Girls A | Trượt Tự Do | 37.80 | Zwinger Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Nachwuchs Girls A | Tổng | 62.48 | Zwinger Pokal 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Neulinge Girls | Chương trình Ngắn | 26.88 | Berliner Jugendmeisterschaften 2019 (GER) | 2018/2019 |
| Neulinge Girls | Trượt Tự Do | 32.30 | Berliner Jugendmeisterschaften 2019 (GER) | 2018/2019 |
| Neulinge Girls | Tổng | 59.18 | Berliner Jugendmeisterschaften 2019 (GER) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.70 | Zwingerpokal 2021 (GER) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 34.70 | Zwingerpokal 2021 (GER) |
| Nachwuchs Girls | Chương trình Ngắn | 19.09 | Ruhr Cup 2021 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.90 | Eisemann-Pokal 2019 (GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 31.30 | Eisemann-Pokal 2019 (GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 51.20 | Eisemann-Pokal 2019 (GER) |
| Nachwuchs Girls | Chương trình Ngắn | 23.23 | Berliner Jugendmeisterschaften 2020 (GER) |
| Nachwuchs Girls | Trượt Tự Do | 39.53 | Berliner Jugendmeisterschaften 2020 (GER) |
| Nachwuchs Girls | Tổng | 62.76 | Berliner Jugendmeisterschaften 2020 (GER) |
| Nachwuchs Girls A | Chương trình Ngắn | 24.68 | Zwinger Pokal 2019 (GER) |
| Nachwuchs Girls A | Trượt Tự Do | 37.80 | Zwinger Pokal 2019 (GER) |
| Nachwuchs Girls A | Tổng | 62.48 | Zwinger Pokal 2019 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Neulinge Girls | Chương trình Ngắn | 26.88 | Berliner Jugendmeisterschaften 2019 (GER) |
| Neulinge Girls | Trượt Tự Do | 32.30 | Berliner Jugendmeisterschaften 2019 (GER) |
| Neulinge Girls | Tổng | 59.18 | Berliner Jugendmeisterschaften 2019 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ak 10 Girls | Trượt Tự Do | 30.26 | Kleine Offene Sächsische Meisterschaft 2018 (GER) |
| Ak 10 Girls | Tổng | 30.26 | Kleine Offene Sächsische Meisterschaft 2018 (GER) |
| Ak 8/9 Girls | Trượt Tự Do | 22.53 | Westfalen Cup 2017 (GER) |
| Ak 8/9 Girls | Tổng | 22.53 | Westfalen Cup 2017 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ak 10 Girls | Trượt Tự Do | 31.27 | Zwingerpokal 2017 (GER) |
| Ak 10 Girls | Tổng | 31.27 | Zwingerpokal 2017 (GER) |
| Ak 8/9 Girls | Trượt Tự Do | 17.85 | DOM Pokal 2017 (GER) |
| Ak 8/9 Girls | Tổng | 17.85 | DOM Pokal 2017 (GER) |
| Ak 9 Girls | Trượt Tự Do | 24.22 | Kleine Offene Sächsische Meisterschaft (GER) |
| Ak 9 Girls | Tổng | 24.22 | Kleine Offene Sächsische Meisterschaft (GER) |
| Anfänger Ak 9 Girls | Trượt Tự Do | 24.07 | Berliner Jugendmeisterschaften 2017 (GER) |
| Anfänger Ak 9 Girls | Tổng | 24.07 | Berliner Jugendmeisterschaften 2017 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Anfänger Ak 8 Girls | Trượt Tự Do | 19.61 | Berliner Jugendmeisterschaften 2016 (GER) |
| Anfänger Ak 8 Girls | Tổng | 19.61 | Berliner Jugendmeisterschaften 2016 (GER) |
| Figurenläufer A Girls | Trượt Tự Do | 16.54 | 10. SCC - Pokal 2016 (GER) |
| Figurenläufer A Girls | Tổng | 16.54 | 10. SCC - Pokal 2016 (GER) |
| Kürklasse 7 Girls Gr.1 | Trượt Tự Do | 23.93 | 11. SCC - Pokal 2017 (GER) |
| Kürklasse 7 Girls Gr.1 | Tổng | 23.93 | 11. SCC - Pokal 2017 (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.10.2021 | Zwingerpokal 2021 GER |
Intermediate Novice Girls | 3 | 34.70 |
Free Skating 3 (34.70)
|
| 09–10.10.2021 | Ruhr Cup 2021 GER |
Nachwuchs Girls | WD |
Short Program 23 (19.09)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.01.2020 | Berliner Jugendmeisterschaften 2020 GER |
Nachwuchs Girls | 15 | 62.76 |
Short Program 14 (23.23) Free Skating 17 (39.53)
|
| 16–17.11.2019 | Eisemann-Pokal 2019 GER |
Advanced Novice Girls | 25 | 51.20 |
Short Program 25 (19.90) Free Skating 25 (31.30)
|
| 18–20.10.2019 | Zwinger Pokal 2019 GER |
Nachwuchs Girls A | 9 | 62.48 |
Short Program 7 (24.68) Free Skating 13 (37.80)
|
| 04–06.10.2019 | Ruhr Cup 2019 GER |
Nachwuchs Girls A | 15 | 56.48 |
Short Program 13 (21.45) Free Skating 15 (35.03)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.01.2019 | Berliner Jugendmeisterschaften 2019 GER |
Neulinge Girls | 11 | 59.18 |
Short Program 2 (26.88) Free Skating 17 (32.30)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.03.2018 | Kleine Offene Sächsische Meisterschaft 2018 GER |
Ak 10 Girls | 12 | 30.26 |
Free Skating 12 (30.26)
|
| 26–28.01.2018 | Berliner Jugendmeisterschaften 2018 GER |
Anfänger Ak10 Girls | WD | ||
| 27–29.10.2017 | Westfalen Cup 2017 GER |
Ak 8/9 Girls | 24 | 22.53 |
Free Skating 24 (22.53)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.09.2017 | Zwingerpokal 2017 GER |
Ak 10 Girls | 7 | 31.27 |
Free Skating 7 (31.27)
|
| 24–26.02.2017 | DOM Pokal 2017 GER |
Ak 8/9 Girls | 9 | 17.85 |
Free Skating 9 (17.85)
|
| 27–29.01.2017 | Berliner Jugendmeisterschaften 2017 GER |
Anfänger Ak 9 Girls | 12 | 24.07 |
Free Skating 12 (24.07)
|
| 20–22.01.2017 | Kleine Offene Sächsische Meisterschaft GER |
Ak 9 Girls | 21 | 24.22 |
Free Skating 21 (24.22)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.03.2016 | 11. SCC - Pokal 2017 GER |
Kürklasse 7 Girls Gr.1 | 15 | 23.93 |
Free Skating 15 (23.93)
|
| 18–20.03.2016 | 10. SCC - Pokal 2016 GER |
Figurenläufer A Girls | 19 | 16.54 |
Free Skating 19 (16.54)
|
| 29–31.01.2016 | Berliner Jugendmeisterschaften 2016 GER |
Anfänger Ak 8 Girls | 12 | 19.61 |
Free Skating 12 (19.61)
|