Joanne JAULIMO Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.32 | MJT Seurakilpailu 2023 (Mäntsälä/FIN) | 2023/2024 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.54 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) | 2019/2020 |
| Senior Women | Tổng | 92.10 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novices 13 Girls | Chương trình Ngắn | 23.22 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) | 2011/2012 |
| Advanced Novices 13 Girls | Trượt Tự Do | 30.23 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) | 2011/2012 |
| Advanced Novices 13 Girls | Tổng | 53.45 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) | 2011/2012 |
| Debytant | Tổng | 33.76 | Debytantit III-lohko 1.valintakilpailu 27.11.2010 (FIN) | 2010/2011 |
| Debytant Girls | Tổng | 42.32 | Debytantit I lohko 1. vk 26.11.2011 (FIN) | 2011/2012 |
| Debytanttien I-Lohkon 2. Valintakilpailu | Tổng | 40.59 | Debytanttien I- ja II lohkon 2. valintakilpailu (FIN) | 2011/2012 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 25.93 | Juniorit ja Seniorit III lohkon 2. valintakilpailu (FIN) | 2016/2017 |
| Junior | Trượt Tự Do | 35.05 | Juniorit ja Seniorit III lohkon 2. valintakilpailu (FIN) | 2016/2017 |
| Junior | Tổng | 60.98 | Juniorit ja Seniorit III lohkon 2. valintakilpailu (FIN) | 2016/2017 |
| Junior B, ladies | Chương trình Ngắn | 27.05 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Junior B, ladies | Trượt Tự Do | 48.89 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Junior B, ladies | Tổng | 75.94 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Junior Lohko I | Chương trình Ngắn | 28.95 | Kansallisten senioreiden ja junioreiden 2.vk, LI&I (FIN) | 2015/2016 |
| Junior Lohko I | Trượt Tự Do | 53.08 | Kansallisten senioreiden ja junioreiden 2.vk, LI&I (FIN) | 2015/2016 |
| Junior Lohko I | Tổng | 82.03 | Kansallisten senioreiden ja junioreiden 2.vk, LI&I (FIN) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.46 | Noviisit 3L 1. lk. 25.11.2018 (FIN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.61 | Juniorit ja Seniorit 2. lohkokilpailu L3 (FIN) | 2018/2019 |
| Junior Women | Tổng | 82.97 | Juniorit ja Seniorit 2. lohkokilpailu L3 (FIN) | 2018/2019 |
| Junior Women Hf | Tổng | 51.26 | YL Senioreiden ja Junioreiden LK ja Junioreiden HF (FIN) | 2015/2016 |
| Juniorit. Women | Chương trình Ngắn | 23.23 | Senioreiden ja Junioreden L III 1. vk. 22.10-23.10 (FIN) | 2016/2017 |
| Kansalliset Junior Lohko 2. | Chương trình Ngắn | 26.92 | Kansalliset Juniorit, 2VK L2 Oulu 27.-28.1.2018 (Oulunsalo/FIN) | |
| Kansalliset Junior Lohko 2. | Trượt Tự Do | 42.53 | Kansalliset Juniorit, 2VK L2 Oulu 27.-28.1.2018 (Oulunsalo/FIN) | |
| Kansalliset Junior Lohko 2. | Tổng | 69.45 | Kansalliset Juniorit, 2VK L2 Oulu 27.-28.1.2018 (Oulunsalo/FIN) | |
| Kansalliset Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.80 | SENIORIT, JUNIORIT, NOVIISIT 1-LOHKON 1. LOHKOKILPAILU 5-6.11.22 (Riihimäki/FIN) | 2022/2023 |
| Kansalliset Senior Women | Trượt Tự Do | 49.93 | SENIORIT, JUNIORIT, NOVIISIT 1-LOHKON 1. LOHKOKILPAILU 5-6.11.22 (Riihimäki/FIN) | 2022/2023 |
| Kansalliset Senior Women | Tổng | 78.73 | SENIORIT, JUNIORIT, NOVIISIT 1-LOHKON 1. LOHKOKILPAILU 5-6.11.22 (Riihimäki/FIN) | 2022/2023 |
| Senior | Chương trình Ngắn | 34.90 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) | 2019/2020 |
| Senior | Trượt Tự Do | 53.11 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) | 2019/2020 |
| Senior | Tổng | 88.01 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) | 2019/2020 |
| Sm-Novice Girls Lohko 1 | Chương trình Ngắn | 26.65 | YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN) | 2013/2014 |
| Sm-Novice Girls Lohko 1 | Trượt Tự Do | 47.46 | YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN) | 2013/2014 |
| Sm-Novice Girls Lohko 1 | Tổng | 74.11 | YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN) | 2013/2014 |
| Sm-Novice Girls Lohko I | Chương trình Ngắn | 27.80 | YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) | 2013/2014 |
| Sm-Novice Girls Lohko I | Trượt Tự Do | 42.10 | YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) | 2013/2014 |
| Sm-Novice Girls Lohko I | Tổng | 69.90 | YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 23.60 | YL Sen jun nov Bdeb Asil L1 (Hamina / HaTaL/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 50.04 | Helmipiruetit (Joensuu / JoKa/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 72.99 | Helmipiruetit (Joensuu / JoKa/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.50 | Aloituskilpailu 1 (Hämeenlinna/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.20 | Tikkurila Trophy 2024 (VANTAA/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 75.47 | Aloituskilpailu 1 (Hämeenlinna/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 33.32 | MJT Seurakilpailu 2023 (Mäntsälä/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 53.39 | Winter Carnival 2024 (Vantaa //FIN) |
| Senior Women | Tổng | 82.43 | Maalispiruetit 2024 (JOENSUU/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kansalliset Senior Women | Chương trình Ngắn | 28.80 | SENIORIT, JUNIORIT, NOVIISIT 1-LOHKON 1. LOHKOKILPAILU 5-6.11.22 (Riihimäki/FIN) |
| Kansalliset Senior Women | Trượt Tự Do | 49.93 | SENIORIT, JUNIORIT, NOVIISIT 1-LOHKON 1. LOHKOKILPAILU 5-6.11.22 (Riihimäki/FIN) |
| Kansalliset Senior Women | Tổng | 78.73 | SENIORIT, JUNIORIT, NOVIISIT 1-LOHKON 1. LOHKOKILPAILU 5-6.11.22 (Riihimäki/FIN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.05 | Seurakilpailu ABC-Cup Isomäki (PORI/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 54.23 | Akatemia Cup 2022 (HELSINKI/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 82.10 | Seniorit,Juniorit,Noviisit 2LK L1 (VANTAA/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.19 | Seniorit ja Juniorit SB-kilpailu (Tampere/FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 49.35 | Seniorit ja Juniorit SB-kilpailu (Tampere/FIN) |
| Senior Women | Tổng | 81.54 | Seniorit ja Juniorit SB-kilpailu (Tampere/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 30.08 | AKTIA TROPHY 2020 (FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 52.49 | YL Sen., Jun. ja Novi. 2L 1.lk 31.10.-1.11.2020 (FIN) |
| Senior Women | Tổng | 78.69 | YL Sen., Jun. ja Novi. 2L 1.lk 31.10.-1.11.2020 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Chương trình Ngắn | 34.90 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) |
| Senior | Trượt Tự Do | 53.11 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) |
| Senior | Tổng | 88.01 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 32.56 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 59.54 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) |
| Senior Women | Tổng | 92.10 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.46 | Noviisit 3L 1. lk. 25.11.2018 (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.61 | Juniorit ja Seniorit 2. lohkokilpailu L3 (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 82.97 | Juniorit ja Seniorit 2. lohkokilpailu L3 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior B, ladies | Chương trình Ngắn | 27.05 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Junior B, ladies | Trượt Tự Do | 48.89 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Junior B, ladies | Tổng | 75.94 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 25.93 | Juniorit ja Seniorit III lohkon 2. valintakilpailu (FIN) |
| Junior | Trượt Tự Do | 35.05 | Juniorit ja Seniorit III lohkon 2. valintakilpailu (FIN) |
| Junior | Tổng | 60.98 | Juniorit ja Seniorit III lohkon 2. valintakilpailu (FIN) |
| Juniorit. Women | Chương trình Ngắn | 23.23 | Senioreiden ja Junioreden L III 1. vk. 22.10-23.10 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Lohko I | Chương trình Ngắn | 28.95 | Kansallisten senioreiden ja junioreiden 2.vk, LI&I (FIN) |
| Junior Lohko I | Trượt Tự Do | 53.08 | Kansallisten senioreiden ja junioreiden 2.vk, LI&I (FIN) |
| Junior Lohko I | Tổng | 82.03 | Kansallisten senioreiden ja junioreiden 2.vk, LI&I (FIN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 28.34 | Kans. junioreiden ja senioreiden 1L 1.vk 24.-25.10 (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 52.74 | Kans. junioreiden ja senioreiden 1L 1.vk 24.-25.10 (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 81.08 | Kans. junioreiden ja senioreiden 1L 1.vk 24.-25.10 (FIN) |
| Junior Women Hf | Trượt Tự Do | 51.26 | YL Senioreiden ja Junioreiden LK ja Junioreiden HF (FIN) |
| Junior Women Hf | Tổng | 51.26 | YL Senioreiden ja Junioreiden LK ja Junioreiden HF (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.02 | Junioreiden 1. vk 25.-26.10.2014 (II lohko) (FIN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 47.09 | Junioreiden 1. vk 25.-26.10.2014 (II lohko) (FIN) |
| Junior Women | Tổng | 76.11 | Junioreiden 1. vk 25.-26.10.2014 (II lohko) (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls Lohko 1 | Chương trình Ngắn | 26.65 | YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN) |
| Sm-Novice Girls Lohko 1 | Trượt Tự Do | 47.46 | YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN) |
| Sm-Novice Girls Lohko 1 | Tổng | 74.11 | YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 (FIN) |
| Sm-Novice Girls Lohko I | Chương trình Ngắn | 27.80 | YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) |
| Sm-Novice Girls Lohko I | Trượt Tự Do | 42.10 | YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) |
| Sm-Novice Girls Lohko I | Tổng | 69.90 | YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls Lohko 1 | Chương trình Ngắn | 23.90 | SM-noviisit 2.vk. 11.-13.1.2013 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novices 13 Girls | Chương trình Ngắn | 23.22 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) |
| Advanced Novices 13 Girls | Trượt Tự Do | 30.23 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) |
| Advanced Novices 13 Girls | Tổng | 53.45 | SKATE MALMÖ 2012 (SWE) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 42.32 | Debytantit I lohko 1. vk 26.11.2011 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 42.32 | Debytantit I lohko 1. vk 26.11.2011 (FIN) |
| Debytanttien I-Lohkon 2. Valintakilpailu | Trượt Tự Do | 40.59 | Debytanttien I- ja II lohkon 2. valintakilpailu (FIN) |
| Debytanttien I-Lohkon 2. Valintakilpailu | Tổng | 40.59 | Debytanttien I- ja II lohkon 2. valintakilpailu (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant | Trượt Tự Do | 33.76 | Debytantit III-lohko 1.valintakilpailu 27.11.2010 (FIN) |
| Debytant | Tổng | 33.76 | Debytantit III-lohko 1.valintakilpailu 27.11.2010 (FIN) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 31.87 | Debytanttien 3.lohkon 2.valintakilpailu 6.2.2011 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 31.87 | Debytanttien 3.lohkon 2.valintakilpailu 6.2.2011 (FIN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.02.2026 | OP Uusimaa HelmiCup Lohja/FIN |
Senior Women | WD | ||
| 30.01–01.02.2026 | Helmipiruetit Joensuu / JoKa/FIN |
Senior Women | 5 | 72.99 |
Short Program 5 (22.95) Free Skating 4 (50.04)
|
| 10–11.01.2026 | YL Sen jun nov Bdeb Asil L1 Hamina / HaTaL/FIN |
Senior Women | 4 | 69.96 |
Short Program 4 (23.60) Free Skating 4 (46.36)
|
| 28–30.11.2025 | Marraspiruetit Joensuu, Kisapolku 4 / JoKa/FIN |
Senior Women | 13 | 64.42 |
Short Program 14 (20.78) Free Skating 12 (43.64)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Kansalliset Juniorit, 2VK L2 Oulu 27.-28.1.2018 Oulunsalo/FIN |
Kansalliset Junior Lohko 2. | 19 | 69.45 |
Short Program 19 (26.92) Free Skating 21 (42.53)
|
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.02.2025 | Helmipiruetit 2025 Joensuu, Kisapolku 4/FIN |
Senior Women | 5 | 75.45 |
Short Program 5 (28.10) Free Skating 5 (47.35)
|
| 18–19.01.2025 | Kansallisten sarjojen 2. lk L3 Heinola/FIN |
Senior Women | WD | ||
| 08.12.2024 | Tikkurila Trophy 2024 VANTAA/FIN |
Senior Women | 6 | 52.20 |
Free Skating 6 (52.20)
|
| 01–03.11.2024 | Marraspiruetit 2024 Joensuu/FIN |
Senior Women | WD | 25.40 |
Short Program 7 (25.40)
|
| 13–15.09.2024 | Aloituskilpailu 1 Hämeenlinna/FIN |
Senior Women | 12 | 75.47 |
Short Program 11 (28.50) Free Skating 12 (46.97)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.02.2023 | Silta Cup 2023 HEINOLA/FIN |
Senior Women | 8 | 28.38 |
Short Program 8 (28.38)
|
| 07–08.01.2023 | Seniorit,Juniorit,Noviisit 2LK L1 VANTAA/FIN |
Senior Women | 7 | 82.10 |
Short Program 9 (28.03) Free Skating 6 (54.07)
|
| 10–11.12.2022 | Akatemia Cup 2022 HELSINKI/FIN |
Senior Women | 7 | 54.23 |
Free Skating 7 (54.23)
|
| 02–04.12.2022 | Seurakilpailu ABC-Cup Isomäki PORI/FIN |
Senior Women | 2 | 32.05 |
Short Program 2 (32.05)
|
| 05–06.11.2022 | SENIORIT, JUNIORIT, NOVIISIT 1-LOHKON 1. LOHKOKILPAILU 5-6.11.22 Riihimäki/FIN |
Kansalliset Senior Women | 7 | 78.73 |
Short Program 7 (28.80) Free Skating 7 (49.93)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.02.2022 | Seniorit ja Juniorit SB-kilpailu Tampere/FIN |
Senior Women | 8 | 81.54 |
Short Program 7 (32.19) Free Skating 9 (49.35)
|
| 12–13.02.2022 | Pääkaupunkiseudun mestaruus ISU-sarjat FIN |
Senior Women | 5 | 46.22 |
Free Skating 5 (46.22)
|
| 30–31.10.2021 | Seniorit, juniorit ja noviisit lohkokilpailu (L2) FIN |
Senior | WD |
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–01.11.2020 | YL Sen., Jun. ja Novi. 2L 1.lk 31.10.-1.11.2020 FIN |
Senior Women | 10 | 78.69 |
Short Program 12 (26.20) Free Skating 10 (52.49)
|
| 03–04.10.2020 | AKTIA TROPHY 2020 FIN |
Senior Women | 5 | 78.69 |
Short Program 4 (30.08) Free Skating 5 (48.61)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21.01–22.03.2020 | YL LK sen+jun, HF jun+sm-nov+deb FIN |
Senior Women Loppukilpailu | |||
| 18–19.01.2020 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu FIN |
Senior Women | 3 | 92.10 |
Short Program 3 (32.56) Free Skating 2 (59.54)
|
| 16–17.11.2019 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k FIN |
Senior | 3 | 88.01 |
Short Program 2 (34.90) Free Skating 3 (53.11)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.01.2019 | Juniorit ja Seniorit 2. lohkokilpailu L3 FIN |
Junior Women | 14 | 82.97 |
Short Program 16 (29.36) Free Skating 11 (53.61)
|
| 24–25.11.2018 | Noviisit 3L 1. lk. 25.11.2018 FIN |
Junior Women | 21 | 76.02 |
Short Program 15 (29.46) Free Skating 22 (46.56)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.01.2018 | Froggie Cup Interclub 2018 FIN |
Junior B, ladies | 13 | 75.94 |
Short Program 12 (27.05) Free Skating 12 (48.89)
|
| 05–07.01.2018 | Froggie Cup Interclub 2018 FIN |
Junior B, Women |
Short Program 12 (27.05) Free Skating 12 (48.89)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.01.2017 | Juniorit ja Seniorit III lohkon 2. valintakilpailu FIN |
Junior | 20 | 60.98 |
Short Program 17 (25.93) Free Skating 22 (35.05)
|
| 22–23.10.2016 | Senioreiden ja Junioreden L III 1. vk. 22.10-23.10 FIN |
Juniorit. Women | WD |
Short Program 23 (23.23)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.03.2016 | SKATE MALMÖ 2016 SWE |
Junior Women | 31 | 65.20 |
Short Program 27 (24.83) Free Skating 32 (40.37)
|
| 05–06.03.2016 | YL Senioreiden ja Junioreiden LK ja Junioreiden HF FIN |
Junior Women Hf | 12 | 51.26 |
Free Skating 12 (51.26)
|
| 16–17.01.2016 | Kansallisten senioreiden ja junioreiden 2.vk, LI&I FIN |
Junior Lohko I | 7 | 82.03 |
Short Program 6 (28.95) Free Skating 8 (53.08)
|
| 24–25.10.2015 | Kans. junioreiden ja senioreiden 1L 1.vk 24.-25.10 FIN |
Junior Women | 12 | 81.08 |
Short Program 11 (28.34) Free Skating 12 (52.74)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–18.01.2015 | Junioreiden II lohkon 2. valintakilpailu FIN |
Junior Women | FNR |
Short Program 28 (23.29)
|
|
| 25–26.10.2014 | Junioreiden 1. vk 25.-26.10.2014 (II lohko) FIN |
Junior Women | 18 | 76.11 |
Short Program 15 (29.02) Free Skating 18 (47.09)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.01.2014 | YL SM-noviisit 2.vk. 10.-12.1.2014 FIN |
Sm-Novice Girls Lohko 1 | 25 | 74.11 |
Short Program 25 (26.65) Free Skating 24 (47.46)
|
| 02–03.11.2013 | YL SM-noviisit 1. vk. 2.-3.11.2013 FIN |
Sm-Novice Girls Lohko I | 27 | 69.90 |
Short Program 26 (27.80) Free Skating 27 (42.10)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.01.2013 | SM-noviisit 2.vk. 11.-13.1.2013 FIN |
Sm-Novice Girls Lohko 1 |
Short Program 41 (23.90)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.03.2012 | SKATE MALMÖ 2012 SWE |
Advanced Novices 13 Girls | 19 | 53.45 |
Short Program 15 (23.22) Free Skating 21 (30.23)
|
| 04.02.2012 | Debytanttien I- ja II lohkon 2. valintakilpailu FIN |
Debytanttien I-Lohkon 2. Valintakilpailu | 24 | 40.59 |
Free Skating 24 (40.59)
|
| 23.11.2011 | Debytantit I lohko 1. vk 26.11.2011 FIN |
Debytant Girls | 20 | 42.32 |
Free Skating 20 (42.32)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06.02.2011 | Debytanttien 3.lohkon 2.valintakilpailu 6.2.2011 FIN |
Debytant Girls | 32 | 31.87 |
Free Skating 32 (31.87)
|
| 27.11.2010 | Debytantit III-lohko 1.valintakilpailu 27.11.2010 FIN |
Debytant | 27 | 33.76 |
Free Skating 27 (33.76)
|