Johane GROGNET không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Solos Or | Tổng | 40.99 | FONTENAY CUP (FRA) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Solos Argent Libre | Tổng | 35.67 | FONTENAY CUP (FRA) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Solos Argent Libre | Vũ Đạo Tự Do | 35.67 | FONTENAY CUP (FRA) |
| Solos Argent Libre | Tổng | 35.67 | FONTENAY CUP (FRA) |
| Solos Or | Vũ Đạo Mẫu | 21.95 | FONTENAY CUP (FRA) |
| Solos Or | Tổng | 40.99 | FONTENAY CUP (FRA) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07.05.2017 | FONTENAY CUP FRA |
Solos Or với Red SOLO | 3 | 40.99 |
Pattern Dance (Sans Kp) 3 (21.95) Pattern Dance (Without Keypoints) 3 (19.04)
|
| 07.05.2017 | FONTENAY CUP FRA |
Solos Argent Libre với Red SOLO | 1 | 35.67 |
Free Dance 1 (35.67)
|