Johanna Britta VARS không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B 2007 Girls | Tổng | 14.00 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Tổng | 13.03 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
| Chicks Girls 2007 | Tổng | 12.13 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Cubs B Girls | Tổng | 11.34 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B 2007 Girls | Trượt Tự Do | 14.00 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
| Cubs B 2007 Girls | Tổng | 14.00 | Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 11.27 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 11.27 | Narva Cup 2017 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 11.34 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 11.34 | Narva Cup 2016 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Girls | Trượt Tự Do | 13.03 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls | Tổng | 13.03 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Chicks Girls 2007 | Trượt Tự Do | 12.13 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Chicks Girls 2007 | Tổng | 12.13 | Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.05.2018 | Tallinn Trophy Kids 2018 Tallinn/EST |
Cubs B 2007 Girls | 6 | 14.00 |
Free Skating 6 (14.00)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.12.2017 | Narva Cup 2017 Narva/EST |
Cubs B Girls | 16 | 11.27 |
Free Skating 16 (11.27)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–04.12.2016 | Narva Cup 2016 Narva/EST |
Cubs B Girls | 13 | 11.34 |
Free Skating 13 (11.34)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks Girls 2007 | |||
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Chicks Girls | 15 | 13.03 |
Free Skating 15 (13.03)
|
| 17–22.11.2015 | Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Chicks Girls 2007 | 17 | 12.13 |
Free Skating 17 (12.13)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…