John MYATT không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 20.79 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 41.85 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
| Novice Boys | Tổng | 62.64 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Primary Men | Tổng | 37.51 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Boys | Chương trình Ngắn | 20.79 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Boys | Trượt Tự Do | 41.85 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Novice Boys | Tổng | 62.64 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Men | Trượt Tự Do | 37.51 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
| Primary Men | Tổng | 37.51 | Australian Figure Skating Championships (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Primary Men | Trượt Tự Do | 28.45 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
| Primary Men | Tổng | 28.45 | Australian Figure Skating Championships 2013 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 Nat. 6 Penrith/AUS |
Novice Boys | 6 | 62.64 |
Short Program 8 (20.79) Free Skating 6 (41.85)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–05.12.2014 | Australian Figure Skating Championships 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Primary Men | 1 | 37.51 |
Free Skating 1 (37.51)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–06.12.2013 | Australian Figure Skating Championships 2013 Nat. 4 Melbourne/AUS |
Primary Men | 4 | 28.45 |
Free Skating 4 (28.45)
|