John Witkowski
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Michelle Zhang, SC of Boston (26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Juvenile Pairs với Michelle Zhang, SC of Boston | Trượt Tự Do | 32.86 | 2026 Cranberry Open | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Champs Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 20.93 | 2026 Cranberry Open | 2026/2027 |
| Champs Intermediate Men | Trượt Tự Do | 41.86 | 2026 Cranberry Open | 2026/2027 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Champs Intermediate Men | Chương trình Ngắn | 20.93 | 2026 Cranberry Open |
| Champs Intermediate Men | Trượt Tự Do | 41.86 | 2026 Cranberry Open |
| Juvenile Pairs với Michelle Zhang, SC of Boston | Trượt Tự Do | 32.86 | 2026 Cranberry Open |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.08.2026 | 2026 Cranberry Open | Juvenile Pairs với Michelle Zhang, SC of Boston | 1 |
Free Skating 1 (32.86)
|
|
| 04–07.08.2026 | 2026 Cranberry Open | Champs Intermediate Men | 8 |
Free Skating 8 (41.86) Short Program 9 (20.93)
|