Jonas BÖKELER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 43.57 | Heiko-Fischer-Pokal 2026 (Stuttgart/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 9-1 Intermediate Novice Boys | Tổng | 31.55 | IllerCup (GER) | 2024/2025 |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 22.35 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) | 2023/2024 |
| Novice U10 Deu Boys | Tổng | 35.31 | Brigitte Föll Pokal 2024 (Stuttgart/GER) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 43.57 | Heiko-Fischer-Pokal 2026 (Stuttgart/GER) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 43.57 | Heiko-Fischer-Pokal 2026 (Stuttgart/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 9-1 Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 31.55 | IllerCup (GER) |
| 9-1 Intermediate Novice Boys | Tổng | 31.55 | IllerCup (GER) |
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 32.38 | Eisemannpokal 2024 (Stuttgart/GER) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 32.38 | Eisemannpokal 2024 (Stuttgart/GER) |
| Novice U10 Deu Boys | Trượt Tự Do | 35.31 | Brigitte Föll Pokal 2024 (Stuttgart/GER) |
| Novice U10 Deu Boys | Tổng | 35.31 | Brigitte Föll Pokal 2024 (Stuttgart/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 22.35 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 22.35 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.02.2026 | Heiko-Fischer-Pokal 2026 Stuttgart/GER |
Intermediate Novice Boys | 1 | 43.57 |
Free Skating 1 (43.57)
|
| 24–25.01.2026 | Baden-Württembergische Meisterschaften Stuttgart/GER |
Intermediate Novice Boys | 1 | 41.00 |
Free Skating 1 (41.00)
|
| 08–09.11.2025 | Brigitte Föll Pokal mit Quali für DNM Stuttgart/GER |
Intermediate Novice Boys | 1 | 35.96 |
Free Skating 1 (35.96)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16.03.2025 | IllerCup GER |
9-1 Intermediate Novice Boys | 1 | 31.55 |
Free Skating 1 (31.55)
|
| 01–02.03.2025 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 Mannheim/GER |
Novice U10 Deu Boys | 1 | 29.85 |
Free Skating 1 (29.85)
|
| 11–12.01.2025 | Brigitte Föll Pokal 2024 Stuttgart/GER |
Novice U10 Deu Boys | 1 | 35.31 |
Free Skating 1 (35.31)
|
| 09–10.11.2024 | Eisemannpokal 2024 Stuttgart/GER |
Intermediate Novice Boys | 2 | 32.38 |
Free Skating 2 (32.38)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.01.2024 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 Stuttgart/GER |
Basic Novice A Boys | 2 | 22.35 |
Free Skating 2 (22.35)
|
| 02.12.2023 | Brigitte Föll Pokal 2023 Mannheim/GER |
Basic Novice A Boys | 2 | 18.43 |
Free Skating 2 (18.43)
|