Jonathan ASCHL
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Raphaela ASCHL (23/24–24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs | Chương trình Ngắn | 27.68 | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Pairs | Trượt Tự Do | 44.41 | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Pairs | Tổng | 72.09 | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 26.19 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 44.75 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 70.94 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) | 2024/2025 |
| Basic Novice Pairs với Raphaela ASCHL | Tổng | 30.05 | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) | 2023/2024 |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 39.85 | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs | Chương trình Ngắn | 27.68 | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Advanced Novice Pairs | Trượt Tự Do | 44.41 | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Advanced Novice Pairs | Tổng | 72.09 | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 26.19 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 44.75 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 70.94 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
| Basic Novice Pairs với Raphaela ASCHL | Trượt Tự Do | 29.23 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
| Basic Novice Pairs với Raphaela ASCHL | Tổng | 29.23 | Austrian National Championships 2025 (Dornbirn/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Pairs với Raphaela ASCHL | Trượt Tự Do | 30.05 | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) |
| Basic Novice Pairs với Raphaela ASCHL | Tổng | 30.05 | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) |
| Intermediate Novice Boys | Trượt Tự Do | 39.85 | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) |
| Intermediate Novice Boys | Tổng | 39.85 | Austrian National Championships 2024 (Feldkirch/AUT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–14.12.2025 | Austrian Championships 2026 🥇 Nat. champion Innsbruck/AUT |
Advanced Novice Pairs với Raphaela ASCHL | 1 | 72.09 |
Short Program 1 (27.68) Free Skating 1 (44.41)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.12.2024 | Austrian National Championships 2025 🥇 Nat. champion Dornbirn/AUT |
Advanced Novice Boys | 1 | 70.94 |
Short Program 1 (26.19) Free Skating 1 (44.75)
|
| 11–15.12.2024 | Austrian National Championships 2025 🥇 Nat. champion Dornbirn/AUT |
Basic Novice Pairs với Raphaela ASCHL | 1 | 29.23 |
Free Skating 1 (29.23)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.12.2023 | Austrian National Championships 2024 🥇 Nat. champion Feldkirch/AUT |
Intermediate Novice Boys | 1 | 39.85 |
Free Skating 1 (39.85)
|
| 14–17.12.2023 | Austrian National Championships 2024 🥇 Nat. champion Feldkirch/AUT |
Basic Novice Pairs với Raphaela ASCHL | 1 | 30.05 |
Free Skating 1 (30.05)
|