Josephine KOOYMAN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Gold Women | Tổng | 36.07 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.91 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.71 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
| Novice Girls | Tổng | 53.62 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Gold Women | Trượt Tự Do | 36.07 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
| Adult Gold Women | Tổng | 36.07 | Australian Figure Skating Championships 2015 (Penrith/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.91 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 34.71 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
| Novice Girls | Tổng | 53.62 | 2009 Australian Figure Skating Championships (Sydney/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | Australian Figure Skating Championships 2015 🥇 Nat. champion Penrith/AUS |
Adult Gold Women | 1 | 36.07 |
Free Skating 1 (36.07)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–22.08.2009 | 2009 Australian Figure Skating Championships Nat. 19 Sydney/AUS |
Novice Girls | 19 | 53.62 |
Short Program 18 (18.91) Free Skating 19 (34.71)
|