Josephine SUDIRO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.25 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.99 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.24 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 37.74 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) | 2017/2018 |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.10 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) | 2018/2019 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.25 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 46.99 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.24 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 39.10 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
| Basic Novice Girls | Tổng | 39.10 | Australian Figure Skating Championships 2018 (Sydney/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 37.74 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 37.74 | Australian Figure Skating Championships 2017 (Brisbane/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 27.52 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 27.52 | Australian Figure Skating Championships 2016 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 7 Melbourne/AUS |
Advanced Novice Girls | 7 | 71.24 |
Short Program 8 (24.25) Free Skating 7 (46.99)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.11–07.12.2018 | Australian Figure Skating Championships 2018 🥇 Nat. champion Sydney/AUS |
Basic Novice Girls | 1 | 39.10 |
Free Skating 1 (39.10)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–09.12.2017 | Australian Figure Skating Championships 2017 🥇 Nat. champion Brisbane/AUS |
Basic Novice A Girls | 1 | 37.74 |
Free Skating 1 (37.74)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2016 | Australian Figure Skating Championships 2016 Nat. 13 Melbourne/AUS |
Basic Novice A Girls | 13 | 27.52 |
Free Skating 13 (27.52)
|