fsresults

Julia BERLINER

EST EST · FSC Liibela (22/23) → SC GLISS (24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze III Women Tổng 20.54 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Bronze III Women Tổng 19.61 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Adult Bronze Women I-II Tổng 16.59 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Bronze II Women Tổng 20.62 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Bronze Women Iib Free Skating Tổng 23.51 ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER) 2023/2024
Class Bronze III Women Tổng 18.70 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze III Women Trượt Tự Do 20.37 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 20.37 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Class Bronze III Women Trượt Tự Do 18.70 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Class Bronze III Women Tổng 18.70 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Bronze III Women Trượt Tự Do 19.61 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze III Women Tổng 19.61 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Trượt Tự Do 20.54 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 20.54 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze II Women Trượt Tự Do 20.62 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)
Bronze II Women Tổng 20.62 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)
Bronze Women Iib Free Skating Trượt Tự Do 23.51 ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER)
Bronze Women Iib Free Skating Tổng 23.51 ISU Adult Figure Skating Competition 2024 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Bronze Women I-II Trượt Tự Do 16.59 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)
Adult Bronze Women I-II Tổng 16.59 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)