Julia BORTIGNON không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Goldies Aa | Tổng | 18.83 | 33. internationaler Säntiscup (SUI) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 3. Star Girls Older | Tổng | 10.56 | Kolin Trophy 2016 (SUI) | 2015/2016 |
| 4. Star Girls | Tổng | 13.00 | Kolin Trophy 2017 (SUI) | 2016/2017 |
| Futurum 1 | Tổng | 14.62 | 32. Internationaler Säntiscup (SUI) | 2016/2017 |
| Futurum Girls 1 | Tổng | 14.58 | 31. Säntiscup 2016 (SUI) | 2015/2016 |
| Inter-Bronze A | Tổng | 19.06 | CAMPIONATI TICINESI Breitensport 2018 (SUI) | 2017/2018 |
| No Test | Tổng | 4.26 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 (SUI) | 2017/2018 |
| Stellina 2 A | Tổng | 7.56 | GARA DELLE STELLE 2015 (SUI) | 2014/2015 |
| Stellina 4 A | Tổng | 11.98 | GARA DELLE STELLE (SUI) | 2016/2017 |
| Stellina 4 Gruppo B | Tổng | 11.33 | GARA DELLE STELLE (SUI) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Goldies Aa | Trượt Tự Do | 18.83 | 33. internationaler Säntiscup (SUI) |
| Goldies Aa | Tổng | 18.83 | 33. internationaler Säntiscup (SUI) |
| Inter-Bronze A | Trượt Tự Do | 19.06 | CAMPIONATI TICINESI Breitensport 2018 (SUI) |
| Inter-Bronze A | Tổng | 19.06 | CAMPIONATI TICINESI Breitensport 2018 (SUI) |
| No Test | PROGRAMMA-DI-STILE | 4.26 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 (SUI) |
| No Test | Tổng | 4.26 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 4. Star Girls | Trượt Tự Do | 13.00 | Kolin Trophy 2017 (SUI) |
| 4. Star Girls | Tổng | 13.00 | Kolin Trophy 2017 (SUI) |
| Futurum 1 | Trượt Tự Do | 14.62 | 32. Internationaler Säntiscup (SUI) |
| Futurum 1 | Tổng | 14.62 | 32. Internationaler Säntiscup (SUI) |
| No Test | PROGRAMMA-DI-STILE | 4.21 | CAMPIONATI TICINESI 2017 DI STILE (SUI) |
| No Test | Tổng | 4.21 | CAMPIONATI TICINESI 2017 DI STILE (SUI) |
| Stellina 4 A | Trượt Tự Do | 11.98 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
| Stellina 4 A | Tổng | 11.98 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 3. Star Girls Older | Trượt Tự Do | 10.56 | Kolin Trophy 2016 (SUI) |
| 3. Star Girls Older | Tổng | 10.56 | Kolin Trophy 2016 (SUI) |
| Futurum Girls 1 | Trượt Tự Do | 14.58 | 31. Säntiscup 2016 (SUI) |
| Futurum Girls 1 | Tổng | 14.58 | 31. Säntiscup 2016 (SUI) |
| Stellina 4 Gruppo B | Trượt Tự Do | 11.33 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
| Stellina 4 Gruppo B | Tổng | 11.33 | GARA DELLE STELLE (SUI) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Stellina 2 A | Trượt Tự Do | 7.56 | GARA DELLE STELLE 2015 (SUI) |
| Stellina 2 A | Tổng | 7.56 | GARA DELLE STELLE 2015 (SUI) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–08.04.2018 | 33. internationaler Säntiscup SUI |
Goldies Aa | 8 | 18.83 |
Free Skating 8 (18.83)
|
| 25.02.2018 | CAMPIONATI TICINESI Breitensport 2018 SUI |
Inter-Bronze A | 8 | 19.06 |
Free Skating 8 (19.06)
|
| 24.02.2018 | CAMPIONATI TICINESI DI STILE 2018 SUI |
No Test | 8 | 4.26 |
Programma di Stile 8 (4.26)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.04.2017 | 32. Internationaler Säntiscup SUI |
Futurum 1 | 10 | 14.62 |
Free Skating 10 (14.62)
|
| 05.03.2017 | GARA DELLE STELLE SUI |
Stellina 4 A | 8 | 11.98 |
Free Skating 8 (11.98)
|
| 25.02.2017 | CAMPIONATI TICINESI 2017 DI STILE SUI |
No Test | 9 | 4.21 |
Programma Di Stile 9 (4.21)
|
| 20–22.01.2017 | Kolin Trophy 2017 SUI |
4. Star Girls | 20 | 13.00 |
Free Skating 20 (13.00)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.04.2016 | 31. Säntiscup 2016 SUI |
Futurum Girls 1 | 7 | 14.58 |
Free Skating 7 (14.58)
|
| 06.03.2016 | GARA DELLE STELLE SUI |
Stellina 4 Gruppo B | 10 | 11.33 |
Free Skating 10 (11.33)
|
| 15–17.01.2016 | Kolin Trophy 2016 SUI |
3. Star Girls Older | 11 | 10.56 |
Free Skating 11 (10.56)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08.03.2015 | GARA DELLE STELLE 2015 SUI |
Stellina 2 A | 5 | 7.56 |
Free Skating 5 (7.56)
|