fsresults

Julia BUTHMANN

GER GER · HSC (16/17–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
ISU Adult Bronze Ak II + Ak III Tổng 19.94 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze II Women Tổng 24.81 Skate Adult Berlin 2019 (GER) 2018/2019
ISU Adult Bronze Ak II Women Tổng 22.38 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER) 2024/2025
ISU Adult Bronze B Tổng 15.55 SCC-Pokal 2023 (Berlin/GER) 2022/2023
ISU Adult Single Bronze Women Ak2 Tổng 19.46 25. Hamburger Michel 2019 (GER) 2018/2019
Women Free Skating Bronze III Tổng 22.41 Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Adult Bronze Ak II + Ak III Trượt Tự Do 19.94 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER)
ISU Adult Bronze Ak II + Ak III Tổng 19.94 28. Hamburger Michel 2026 (Hamburg/GER)
Women Free Skating Bronze III Trượt Tự Do 22.41 Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER)
Women Free Skating Bronze III Tổng 22.41 Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Adult Bronze Ak II Women Trượt Tự Do 22.38 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER)
ISU Adult Bronze Ak II Women Tổng 22.38 27. Hamburger Michel 2025 (Hamburg/GER)
Women Bronze II Trượt Tự Do 19.03 Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER)
Women Bronze II Tổng 19.03 Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Adult Bronze B Trượt Tự Do 15.55 SCC-Pokal 2023 (Berlin/GER)
ISU Adult Bronze B Tổng 15.55 SCC-Pokal 2023 (Berlin/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze II Women Trượt Tự Do 24.81 Skate Adult Berlin 2019 (GER)
Bronze II Women Tổng 24.81 Skate Adult Berlin 2019 (GER)
ISU Adult Single Bronze Women Ak2 Trượt Tự Do 19.46 25. Hamburger Michel 2019 (GER)
ISU Adult Single Bronze Women Ak2 Tổng 19.46 25. Hamburger Michel 2019 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
ISU Adult Single Bronze Women Ak2 Trượt Tự Do 17.38 24. Hamburger Michel 2018 (GER)
ISU Adult Single Bronze Women Ak2 Tổng 17.38 24. Hamburger Michel 2018 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze II Women Trượt Tự Do 19.68 Skate Adult Berlin 2017 (GER)
Bronze II Women Tổng 19.68 Skate Adult Berlin 2017 (GER)