fsresults

Julia CABULA không hoạt động

SUI SUI · GLA (14/15–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze Older Girls Tổng 20.68 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI) 2022/2023
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze Girls B Tổng 21.17 7. Klotener Advents-Cup (SUI) 2019/2020
Klasse 5 Girls Older Tổng 26.95 OEV Meisterschaft (SUI) 2017/2018
Klasse 6 Middle Tổng 17.17 OEV Meisterschaft 2016 (SUI) 2015/2016
Klasse 6 Older Tổng 19.64 Ostschweizer Meisterschaft (SUI) 2014/2015
Tweenies 2 Tổng 23.43 33. internationaler Säntiscup (SUI) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Older Girls Trượt Tự Do 20.68 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI)
Bronze Older Girls Tổng 20.68 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Girls B Trượt Tự Do 21.17 7. Klotener Advents-Cup (SUI)
Bronze Girls B Tổng 21.17 7. Klotener Advents-Cup (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Older Girls Trượt Tự Do 20.26 OEV Meisterschaft 2019 (SUI)
Bronze Older Girls Tổng 20.26 OEV Meisterschaft 2019 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klasse 5 Girls Older Trượt Tự Do 26.95 OEV Meisterschaft (SUI)
Klasse 5 Girls Older Tổng 26.95 OEV Meisterschaft (SUI)
Tweenies 2 Trượt Tự Do 23.43 33. internationaler Säntiscup (SUI)
Tweenies 2 Tổng 23.43 33. internationaler Säntiscup (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klasse 5 Girls Older Trượt Tự Do 21.95 OEV Meisterschaft 2017 (SUI)
Klasse 5 Girls Older Tổng 21.95 OEV Meisterschaft 2017 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klasse 6 Middle Trượt Tự Do 17.17 OEV Meisterschaft 2016 (SUI)
Klasse 6 Middle Tổng 17.17 OEV Meisterschaft 2016 (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Klasse 6 Older Trượt Tự Do 19.64 Ostschweizer Meisterschaft (SUI)
Klasse 6 Older Tổng 19.64 Ostschweizer Meisterschaft (SUI)