fsresults

Julia GNANN không hoạt động

GER GER · TV UB (10/11) → TVUB (12/13) → TVU (14/15–17/18) → TV Unterbohingen (17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Free Skating Bronze Women Young A. Tổng 21.74 Ice Linden Adult Cup 2025 (Marianske Lazne/CZE) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
2-3 Parcour Standard Tổng 2.90 Hermann-Kist-Pokal (GER) 2012/2013
4-1 Freiläufer Kür Tổng 5.17 Iller-Cup 2018 (GER) 2017/2018
Eismäuse2 Tổng 2.45 IllerCup 2011 (GER) 2010/2011
Group 3-2 Freiläufer O. Musik Tổng 2.75 IllerCup 2015 (GER) 2014/2015
Group 3-3 Freiläufer O. Musik Tổng 2.50 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER) 2014/2015
Parcours Eismäuse 2 Tổng 2.40 Hermann-Kist-Pokal 2012 (GER)
Standard Group 2 Tổng 3.15 Iller Cup (GER) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Free Skating Bronze Women Young A. Trượt Tự Do 21.74 Ice Linden Adult Cup 2025 (Marianske Lazne/CZE)
Free Skating Bronze Women Young A. Tổng 21.74 Ice Linden Adult Cup 2025 (Marianske Lazne/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
4-1 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 5.17 Iller-Cup 2018 (GER)
4-1 Freiläufer Kür Tổng 5.17 Iller-Cup 2018 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 3-2 Freiläufer O. Musik Trượt Tự Do 2.75 IllerCup 2015 (GER)
Group 3-2 Freiläufer O. Musik Tổng 2.75 IllerCup 2015 (GER)
Group 3-3 Freiläufer O. Musik Trượt Tự Do 2.50 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER)
Group 3-3 Freiläufer O. Musik Tổng 2.50 Herrmann-Kist-Pokal 2015 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
2-3 Parcour Standard PARCOUR 2.90 Hermann-Kist-Pokal (GER)
2-3 Parcour Standard Tổng 2.90 Hermann-Kist-Pokal (GER)
Standard Group 2 PARCOUR 3.15 Iller Cup (GER)
Standard Group 2 Tổng 3.15 Iller Cup (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Eismäuse2 PARCOURS 2.45 IllerCup 2011 (GER)
Eismäuse2 Tổng 2.45 IllerCup 2011 (GER)