Julia HARM Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 23–25.10.2026 | Crystal Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls |
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Tổng | 14.16 | Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 19.61 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks B Girls 2018 And Younger | Tổng | 14.81 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Tổng | 11.84 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 11.62 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 14.16 | Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST) |
| Chicks B Girls | Tổng | 14.16 | Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 19.61 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 19.61 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls 2018 And Younger | Trượt Tự Do | 14.81 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls 2018 And Younger | Tổng | 14.81 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Trượt Tự Do | 11.84 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C 2018 Girls | Tổng | 11.84 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 11.62 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Pre-Chicks C Girls | Tổng | 11.62 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 23–25.10.2026 | Crystal Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 1 | 24.23 |
Free Skating 1 (24.23)
|
| 25–26.04.2026 | Narva Spring 2026 Narva/EST |
Chicks B Girls | 7 | 21.04 |
Free Skating 7 (21.04)
|
| 25.02.2026 | Reval Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 2 | 19.93 |
Free Skating 2 (19.93)
|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 20 | 16.07 |
Free Skating 20 (16.07)
|
| 21–23.11.2025 | Tallinn Trophy Novice 2025 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | 12 | 18.90 |
Free Skating 12 (18.90)
|
| 08–09.11.2025 | Kohtla Järve Open Cup 2nd Kohtla-Järve/EST |
Chicks B Girls | 9 | 18.42 |
Free Skating 9 (18.42)
|
| 16–19.10.2025 | Lounakeskus Trophy 2025 Tartu/EST |
Chicks B Girls | 10 | 14.16 |
Free Skating 10 (14.16)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.05.2025 | Tallinn Trophy Kids 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 4 | 19.61 |
Free Skating 4 (19.61)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Pre-Chicks B Girls | 7 | 17.58 |
Free Skating 7 (17.58)
|
| 08–09.03.2025 | Crystal Skate Spring 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 5 | 15.38 |
Free Skating 5 (15.38)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 3 | 14.67 |
Free Skating 3 (14.67)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 4 | 15.89 |
Free Skating 4 (15.89)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls 2018 And Younger | 7 | 14.81 |
Free Skating 7 (14.81)
|
| 09–10.11.2024 | Kohtla-Järve 1st Skate Open 2024 Kohtla-Järve/EST |
Pre-Chicks B Girls | 2 | 13.40 |
Free Skating 2 (13.40)
|
| 31.10–03.11.2024 | Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 4 | 15.03 |
Free Skating 4 (15.03)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C 2018 Girls | 3 | 11.84 |
Free Skating 3 (11.84)
|
| 27–28.04.2024 | Narva Spring 2024 Narva/EST |
Pre-Chicks C Girls | 5 | 11.23 |
Free Skating 5 (11.23)
|
| 12–14.04.2024 | Hope Cup 2024 Tartu/EST |
Pre-Chicks C Girls | 5 | 11.62 |
Free Skating 5 (11.62)
|
| 09–10.03.2024 | Crystal Skate Spring 2024 Tallinn/EST |
Pre-Chicks C Girls | 5 | 5.48 |
Free Skating 5 (5.48)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…