Julia JANSSON không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Miniorer B | Tổng | 21.51 | LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Miniorer B | Trượt Tự Do | 21.51 | LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE) |
| Miniorer B | Tổng | 21.51 | LKF Trofén Klubbtävling (Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28–29.01.2023 | LKF Trofén Klubbtävling Linköping, Stångebro Ishall & SAAB Arena/SWE |
Miniorer B | 4 | 21.51 |
Free Skating 4 (21.51)
|
| 14–15.01.2023 | Kalmarpiruetten Kalmar sportcenter/SWE |
Miniorer B | 5 | 17.83 |
Free Skating 5 (17.83)
|