Julia JUNOLAINEN
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2005-2010 Girls | Tổng | 17.27 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2004-2008 Girls | Tổng | 18.39 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) | 2023/2024 |
| Young 2004-2009 Girls | Tổng | 20.26 | Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2005-2010 Girls | Trượt Tự Do | 17.27 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Young 2005-2010 Girls | Tổng | 17.27 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2004-2009 Girls | Trượt Tự Do | 20.26 | Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) |
| Young 2004-2009 Girls | Tổng | 20.26 | Crystal Skate Spring 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2004-2008 Girls | Trượt Tự Do | 18.39 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) |
| Young 2004-2008 Girls | Tổng | 18.39 | Narva Spring 2024 (Narva/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.12.2025 | Olympic Winter Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2005-2010 Girls | 13 | 17.27 |
Free Skating 13 (17.27)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2025 | Crystal Skate Spring 2025 Tallinn/EST |
Young 2004-2009 Girls | 3 | 20.26 |
Free Skating 3 (20.26)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2004-2009 Girls | 2 | 19.11 |
Free Skating 2 (19.11)
|
| 23–24.11.2024 | Narva Cup 2024 Narva/EST |
Young 2004-2009 Girls | 3 | 20.02 |
Free Skating 3 (20.02)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–28.04.2024 | Narva Spring 2024 Narva/EST |
Young 2004-2008 Girls | 4 | 18.39 |
Free Skating 4 (18.39)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…