fsresults

Julia KROLL không hoạt động

AUT AUT · DSG (16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.41 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.79 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Advanced Novice Girls Tổng 63.20 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 30.57 POKAL STAJERSKE 2017 (SLO) 2016/2017
Basic Novice A Girls 1.7.2004 30.6.2005 Tổng 32.70 TIVOLI CUP 2017 (SLO) 2016/2017
Basic Novice A I. Girls 1.7.2004-30.6.2005 Tổng 32.03 TIVOLI CUP 2018 (SLO) 2017/2018
Basic Novice A III. Girls 1.7.2004 -30.6.2005 Tổng 26.63 TIVOLI CUP 2016 (SLO) 2015/2016
Basic Novices A I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 36.46 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Basic Novices A III. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 27.26 SKATE CELJE 2015 (SLO) 2015/2016
Chicks Girls 2005 Tổng 18.68 TIVOLI CUP 2014 (SLO) 2013/2014
Cubs Girls 2004 Tổng 19.32 7th SANTA CLAUS CUP 2013_NON ISU (HUN) 2013/2014
Cubs II. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 23.42 SKATE CELJE 2013 (SLO) 2013/2014
Intermediate Novices Girls (1.7.2004 And Younger) Tổng 34.87 SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.41 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 38.79 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 63.20 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Intermediate Novices Girls (1.7.2004 And Younger) Trượt Tự Do 34.87 SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO)
Intermediate Novices Girls (1.7.2004 And Younger) Tổng 34.87 SKATE CELJE 2019 - ISU (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A I. Girls 1.7.2004-30.6.2005 Trượt Tự Do 32.03 TIVOLI CUP 2018 (SLO)
Basic Novice A I. Girls 1.7.2004-30.6.2005 Tổng 32.03 TIVOLI CUP 2018 (SLO)
Basic Novices A I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Trượt Tự Do 36.46 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices A I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 36.46 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.57 POKAL STAJERSKE 2017 (SLO)
Basic Novice A Girls Tổng 30.57 POKAL STAJERSKE 2017 (SLO)
Basic Novice A Girls 1.7.2004 30.6.2005 Trượt Tự Do 32.70 TIVOLI CUP 2017 (SLO)
Basic Novice A Girls 1.7.2004 30.6.2005 Tổng 32.70 TIVOLI CUP 2017 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A III. Girls 1.7.2004 -30.6.2005 Trượt Tự Do 26.63 TIVOLI CUP 2016 (SLO)
Basic Novice A III. Girls 1.7.2004 -30.6.2005 Tổng 26.63 TIVOLI CUP 2016 (SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Trượt Tự Do 27.26 SKATE CELJE 2015 (SLO)
Basic Novices A III. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 27.26 SKATE CELJE 2015 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2005 Trượt Tự Do 18.68 TIVOLI CUP 2014 (SLO)
Chicks Girls 2005 Tổng 18.68 TIVOLI CUP 2014 (SLO)
Cubs Girls 2004 Trượt Tự Do 19.32 7th SANTA CLAUS CUP 2013_NON ISU (HUN)
Cubs Girls 2004 Tổng 19.32 7th SANTA CLAUS CUP 2013_NON ISU (HUN)
Cubs II. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Trượt Tự Do 23.42 SKATE CELJE 2013 (SLO)
Cubs II. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 23.42 SKATE CELJE 2013 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2005 Trượt Tự Do 18.35 SKATE CELJE 2012 (SLO)
Chicks Girls 2005 Tổng 18.35 SKATE CELJE 2012 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls 2005 Trượt Tự Do 16.77 SKATE CELJE 2011 (SLO)
Chicks Girls 2005 Tổng 16.77 SKATE CELJE 2011 (SLO)