fsresults

Julia LARSSON không hoạt động

SWE SWE · KK Lutz Örebro (11/12) → VSL (11/12–12/13) → ÖreKK (13/14)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 28.12 ELITPOKALEN 2011 (SWE) 2011/2012
Junior Women Trượt Tự Do 60.47 ELITSERIEPREMIÄREN 2013/2014 Arena Nord (SWE) 2013/2014
Junior Women Tổng 86.54 ELITSERIEPREMIÄREN 2013/2014 Arena Nord (SWE) 2013/2014
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 26.18 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 56.32 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Klass 2 Junior Women Tổng 82.50 SKF-TROFÉN 2013 (SWE) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.07 ELITSERIEPREMIÄREN 2013/2014 Arena Nord (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 60.47 ELITSERIEPREMIÄREN 2013/2014 Arena Nord (SWE)
Junior Women Tổng 86.54 ELITSERIEPREMIÄREN 2013/2014 Arena Nord (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.06 STRÖMSTADSTROFÉN (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 57.47 STRÖMSTADSTROFÉN (SWE)
Junior Women Tổng 85.53 STRÖMSTADSTROFÉN (SWE)
Klass 2 Junior Women Chương trình Ngắn 26.18 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Trượt Tự Do 56.32 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)
Klass 2 Junior Women Tổng 82.50 SKF-TROFÉN 2013 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 28.12 ELITPOKALEN 2011 (SWE)
Junior Women Trượt Tự Do 56.00 TROLLCUPEN (SWE)
Junior Women Tổng 81.05 TROLLCUPEN (SWE)