Julia ZENNER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.96 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.90 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.63 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.96 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.90 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.63 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 17 | 77.63 |
Short Program 12 (29.96) Free Skating 21 (47.67)
|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Advanced Novice Girls | 13 | 75.53 |
Short Program 19 (24.63) Free Skating 8 (50.90)
|