Julianne WINGE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 15.65 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) | 2010/2011 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 29.79 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) | 2010/2011 |
| Debytant Girls | Tổng | 45.44 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 15.65 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 29.79 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 45.44 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar (Hamar/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.01.2011 | Norwegian Championships (NM/LM) 2011, Hamar Hamar/NOR |
Debytant Girls | 14 | 45.44 |
Short Program 14 (15.65) Free Skating 12 (29.79)
|