fsresults

Julija BOGDANOVA

LAT LAT · FSC Amber (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze Women III Free Skating Tổng 25.80 ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bronze III Women Tổng 22.87 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Bronze Women Tổng 15.78 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT) 2024/2025
Bronze Ya/II/III Women Tổng 21.21 New Star 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Class Bronze III Women Tổng 24.10 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze III Women Trượt Tự Do 22.87 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 22.87 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Bronze Women III Free Skating Trượt Tự Do 25.80 ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER)
Bronze Women III Free Skating Tổng 25.80 ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER)
Bronze Ya/II/III Women Trượt Tự Do 21.21 New Star 2025 (Tallinn/EST)
Bronze Ya/II/III Women Tổng 21.21 New Star 2025 (Tallinn/EST)
Class Bronze III Women Trượt Tự Do 24.10 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Class Bronze III Women Tổng 24.10 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze Women Trượt Tự Do 15.78 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)
Bronze Women Tổng 15.78 Volvo Open Cup 54th Interclub (Riga/LAT)