Junfei REN Access
2000-02-25 Changchun, Jilin 165 cm Changchun, Jilin ⛸ từ 2005 student Xếp Hạng Thế Giới: #47 Senior Ice Dance với XING Jianing (904 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với XING Jianing | 133 | 158.67 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với KARPUSHOV Alexey | 173 | 151.00 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với XING Jianing | 125 | 97.12 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với KARPUSHOV Alexey | 192 | 89.83 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 03.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với XING Jianing | 127 | 63.75 | ISU World Championships 2026 | 27.03.2026 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với KARPUSHOV Alexey | 164 | 61.17 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 | 02.11.2019 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với XING Jianing | 56 | 158.67 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với XING Jianing | 54 | 97.12 | ISU Four Continents Championships 2026 | 23.01.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với XING Jianing | 52 | 63.75 | ISU World Championships 2026 | 27.03.2026 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Alexey KARPUSHOV (19/20); Jianing XING (24/25–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Nhịp Lược | 66.88không chính thứcchính thức 63.75 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Tự Do | 102.11không chính thứcchính thức 97.12 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Tổng | 168.99không chính thứcchính thức 158.67 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Nhịp Lược | 58.73chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ) |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Tự Do | 92.12chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ) |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Tổng | 150.85chính thức | ISU CS Denis Ten Memorial 2026 (Almaty/KAZ) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Nhịp Lược | 66.88không chính thứcchính thức 63.75 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Tự Do | 102.11không chính thứcchính thức 97.12 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Tổng | 168.99không chính thứcchính thức 158.67 | Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.64chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Vũ Đạo Tự Do | 95.37chính thức | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 (Seoul/KOR) |
| Senior Ice Dance với Jianing XING | Tổng | 156.51chính thức | ISU GP Cup of China 2024 (Chongqing/CHN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.17chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | Vũ Đạo Tự Do | 89.83chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
| Senior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | Tổng | 151.00chính thức | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 (Dongguan/CHN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–11.10.2026 | ISU CS Denis Ten Memorial 2026 Almaty/KAZ |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 8 | 150.85 |
Rhythm Dance 9 (58.73) Free Dance 7 (92.12)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–29.03.2026 | ISU Figure Skating World Championships 2026 Prague/CZE |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 24FNR | 63.75 |
Rhythm Dance 24 (63.75)
|
| 21–25.01.2026 | ISU Figure Skating Four Continents Championships 2026 Beijing/CHN |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 10 | 158.67 |
Rhythm Dance 10 (61.55) Free Dance 10 (97.12)
|
| 04–09.11.2025 | Denkova-Staviski CUP 2025 Sofia/BUL |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 3 | 168.99 |
Rhythm Dance 2 (66.88) Free Dance 3 (102.11)
|
| 24–26.10.2025 | ISU GP Cup of China 2025 Chongqing/CHN |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 8 | 153.17 |
Rhythm Dance 9 (59.74) Free Dance 8 (93.43)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–30.03.2025 | ISU World Figure Skating Championships 2025 Boston, MA/USA |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 31FNR | 56.05 |
Rhythm Dance 31 (56.05)
|
| 19–23.02.2025 | ISU Four Continents Figure Skating Championships 2025 Seoul/KOR |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 12 | 155.25 |
Rhythm Dance 11 (59.88) Free Dance 11 (95.37)
|
| 22–24.11.2024 | ISU GP Cup of China 2024 Chongqing/CHN |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 9 | 156.51 |
Rhythm Dance 9 (61.64) Free Dance 9 (94.87)
|
| 16–20.10.2024 | TMNCA2024 Nice/FRA |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 9 | 146.61 |
Rhythm Dance 11 (55.04) Free Dance 7 (91.57)
|
| 11–13.10.2024 | Budapest Trophy 2024 Budapest/HUN |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 11 | 152.93 |
Rhythm Dance 12 (57.79) Free Dance 10 (95.14)
|
| 03–05.10.2024 | Shanghai Trophy 2024 Shanghai/CHN |
Senior Ice Dance với Jianing XING | 3 | 151.94 |
Rhythm Dance 4 (57.83) Free Dance 3 (94.11)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | 13 | 120.24 | |
| 02–03.11.2019 | ISU CS Asian Open Figure Skating Trophy 2019 Dongguan/CHN |
Senior Ice Dance với Alexey KARPUSHOV | 7 | 151.00 |
Rhythm Dance 7 (61.17) Free Dance 8 (89.83)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
97.83 / 98.00 tối thiểu−0.17
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Rhythm Dance
39.06Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) với Jianing XING
Free Dance
58.77Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) với Jianing XING
Four Continents Championships — Ice Dance
09.02.2027 · Astana, KAZ
97.83 / 85.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 12.01.2027
Rhythm Dance
39.06Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) với Jianing XING
Free Dance
58.77Denkova-Staviski CUP 2025 (Sofia/BUL) với Jianing XING
