Justine BRASSEUR không hoạt động
2001-07-10 Lasalle QC 156 cm Brossard QC ⛸ từ 2003 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #68 Senior Pairs với Mark BARDEI (243 pts, 2019/2020)
Huấn luyện viên: B. Marcotte, R. Gauthier, S. Fullum, J. Marcotte Huấn Luyện Viên Cũ: J. Picard, M.A. Craig, V. Saurette, A. Fortin Biên Đạo: Julie Marcotte
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với BARDEI Mark | 85 | 172.21 | ISU CS Warsaw Cup 2019 | 16.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với BARDEI Mark | 79 | 114.54 | ISU CS Warsaw Cup 2019 | 16.11.2019 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với BARDEI Mark | 124 | 57.67 | ISU CS Warsaw Cup 2019 | 14.11.2019 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Mathieu OSTIGUY (15/16–16/17); Mark BARDEL (18/19); Mark BARDEI (19/20)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Mark BARDEI | Tổng | 172.21chính thức | Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Chương trình Ngắn | 48.57chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Trượt Tự Do | 90.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Tổng | 138.67chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Mark BARDEI | Tổng | 172.21chính thức | Warsaw Cup 2019 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Chương trình Ngắn | 48.38chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Trượt Tự Do | 89.81chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Tổng | 138.19chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Chương trình Ngắn | 48.57chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2015 (Linz/AUT) |
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Trượt Tự Do | 90.59chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
| Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | Tổng | 138.67chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 (Debrecen/HUN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–17.11.2019 | Warsaw Cup 2019 Warsaw/POL |
Senior Pairs với Mark BARDEI | 3 | 172.21 |
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Pairs Senior với Mark BARDEL | WD |
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | 6 | 138.19 |
Short Program 9 (48.38) Free Skating 6 (89.81)
|
| 31.08–03.09.2016 | ISU JGP Czech Skate 2016 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | 11 | 132.77 |
Short Program 11 (47.01) Free Skating 11 (85.76)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–20.03.2016 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2016 Debrecen/HUN |
Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | 7 | 138.67 |
Short Program 9 (48.08) Free Skating 7 (90.59)
|
| 09–12.09.2015 | ISU JGP Cup of Austria 2015 Linz/AUT |
Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | 5 | 135.11 |
Short Program 4 (48.57) Free Skating 6 (86.54)
|
| 26.08.2015 | ISU JGP Riga Cup 2015 Riga/LAT |
Junior Pairs với Mathieu OSTIGUY | 6 | 120.27 |
Short Program 7 (42.06) Free Skating 5 (78.21)
|