fsresults

Kädi Liis PARIS

EST EST · Viljandi FSC (22/23–25/26) → Lõuna-Eesti FSS (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Cubs A Girls Tổng 24.05 Narva Spring 2025 (Narva/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 21.45 Narva Spring 2024 (Narva/EST) 2023/2024
Chicks C 2014/2015 Girls Tổng 12.87 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs B Girls Tổng 21.63 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Cubs B Girls 2014/15 Tổng 21.14 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Young 2013 And Younger Girls Tổng 18.07 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Young 2013 Girls Tổng 22.39 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 23.31 Narva Spring 2026 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 23.31 Narva Spring 2026 (Narva/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 21.63 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 21.63 Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 24.05 Narva Spring 2025 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 24.05 Narva Spring 2025 (Narva/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 21.21 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 21.21 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2014/15 Trượt Tự Do 21.14 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2014/15 Tổng 21.14 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 21.45 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Chicks A Girls Tổng 21.45 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Pre-Young 2013 And Younger Girls Trượt Tự Do 18.07 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2013 And Younger Girls Tổng 18.07 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2013 Girls Trượt Tự Do 22.39 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Pre-Young 2013 Girls Tổng 22.39 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C 2014/2015 Girls Trượt Tự Do 12.87 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks C 2014/2015 Girls Tổng 12.87 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)